Danh mục sản phẩm
Đồng hồ vạn năng Fluke 175

Đồng hồ vạn năng Fluke 175

Mã sản phẩm:           175
Hãng sản xuất:  Fluke
Công nghệ:               USA
Xuất xứ:                    USA
Bảo hành:                12 Tháng
Trọng lượng:              420 g

 


Giá bán: liên hệ

Thông số kỹ thuật :
Đồng hồ vạn năng Fluke
- DCV: 0.1 mV ~ 1000 V /0.15%
- ACV: 0.1 mV ~1000 V /1.0%
- DCA: 0.01 mA ~10 A /1.0%
- ACA: 10 A /1.5%
- R: 0.1 Ω ~ MΩ /0.9%
- C: 1 nF ~ 10,000 µF /1.2%
- Hz: 100 kHz /0.1%
- Kích thước:  43 x 90 x 185 mm

- Trọng lượng : 420 g

- Phụ kiện: pin 9V, dây đo, hướng dẫn sử dụng
Specifications
Voltage DC 175 - Accuracy*  ± (0.15%+2)
177 - Accuracy*  ± (0.09%+2)
179 - Accuracy*  ± (0.09%+2)
Max. Resolution  0.1 mV
Maximum  1000 V
Voltage AC Accuracy*  ± (1.0%+3)
Max. Resolution  0.1 mV
Maximum  1000 V
Current DC Accuracy*  ± (1.0%+3)
Max. Resolution  0.01 mA
Maximum  10 A
Current AC Accuracy*  ± (1.5%+3)
Max. Resolution  0.01 mA
Maximum  10 A
Resistance Accuracy*  ± (0.9%+1)
Max. Resolution  0.1 Ω
Maximum  50 MΩ
Capacitance Accuracy*  ± (1.2%+2)
Max. Resolution  1 nF
Maximum  10,000 µF
Frequency Accuracy*  ± (0.1%+1)
Max. Resolution  0.01 Hz
Maximum  100 kHz
Temperature 179 - Accuracy*  ± (1.0%+10)
Max. Resolution  0.1°C
Range  -40°C/400°C
Note *  Accuracies are best accuracies for each function
Environmental Specifications
Operating Temperature    -10°C to +50°C
Storage Temperature    -30°C to +60°C
Humidity (Without Condensation)    0% - 90% (0°C - 35°C)
   0% - 70% (35°C -50°C)
Safety Specifications
Overvoltage category    EN 61010-1 to 1000 V CAT III.
   EN 61010-1 to 600 V CAT IV.
Agency Approvals    UL, CSA, TÜV listed and VDE Pending
Mechanical & General Specifications
Size    43 x 90 x 185 mm
Weight    420 g
Warranty    Lifetime
Battery Life Alkaline:  ~200 hours typical, without backlight

 

Sản phẩm tương tự

Thương hiệu nổi bật
Lên đầu trang