# thietbisonganh.com ## Posts - [MUA DỤNG CỤ KINGTONY Ở ĐÂU GIÁ RẺ NHẤT](https://thietbisonganh.com/mua-dung-cu-kingtony-o-dau-gia-re-nhat/): Dụng cụ cầm tay Kingtony với hơn 40 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất dụng cụ cầm tay và hơn 30 năm có mặt tại thị trường Việt Nam cho thấy rằng Kingtony là 1 thương hiệu lớn luôn mang tới cho khách hàng sản phẩm với chất lượng tốt nhất, giá cả cạnh tranh nhất Kingtony sản xuất các công cụ cầm tay chất lượng chuyên nghiệp được xây dựng để cạnh tranh với những công cụ tốt nhất trên thế giới. Họ đặt ra các tiêu chuẩn của họ cao và trong những năm kể từ… ## Pages - [Giới thiệu về công ty Thiết Bị Song Anh](https://thietbisonganh.com/gioi-thieu-ve-cong-ty-thiet-bi-song-anh/): CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ SONG ANH        Nhập khẩu phân phối các sản phẩm trong lĩnh vực cơ khí, vật tư thiết bị công nghiệp, phụ tùng thay thế, thiết bị bảo trì nhà máy như dụng cụ cầm tay, dụng cụ cầm tay chống cháy nổ Non sparking tools, dụng cụ điện cầm tay, dụng cụ cắt gọt cơ khí chính xác, dụng cụ đo cơ khí chính xác, thiết bị đo điện, keo dán công nghiệp, thiết bị nâng hạ, thiết bị thủy lực, thiết bị nhà xưởng, thiết bị phun sơn, dụng cụ bảo hộ lao động, thiết bị hàn cắt, vật tư tiêu… - [Đối tác chiến lược](https://thietbisonganh.com/doi-tac-chien-luoc/):                                            - [Chính sách đổi trả](https://thietbisonganh.com/chinh-sach-doi-tra/): CHÚNG TÔI THỰC HIỆN ĐỔI HÀNG/TRẢ LẠI TIỀN CHO QUÝ KHÁCH, NHƯNG KHÔNG HOÀN LẠI PHÍ VẬN CHUYỂN HOẶC LỆ PHÍ GIAO HÀNG, TRỪ NHỮNG TRƯỜNG HỢP SAU:Không đúng chủng loại, mẫu mã như quý khách đặt hàng.Không đủ số lượng, không đủ bộ như trong đơn hàng.Tình trạng bên ngoài bị ảnh hưởng như bong tróc, bể vỡ xảy ra trong quá trình vận chuyển,…Không đạt chất lượng như: quá hạn sử dụng, hết bảo hành, không vận hành được, hỏng hóc khách quan trong phạm vi bảo hành của nhà cung cấp, nhà sản xuất,…QUÝ KHÁCH VUI LÒNG KIỂM… - [Wishlist](https://thietbisonganh.com/wishlist/): [fable_extra_woo_wishlist_table] - [Chính sách vận chuyển](https://thietbisonganh.com/chinh-sach-van-chuyen/): [fable_extra_woo_compare_table] 1. MỤC ĐÍCH:Quy định chính sách giao nhận, với mong muốn hỗ trợ và gia tăng giá trị ưu đãi cho Khách khi mua hàng tại công ty Song Anh.2. PHẠM VI ÁP DỤNG:2.1 Đối tượng áp dụng:Tất cả các khách hàng mua sản phẩm tại công ty Song Anh.2.2 Khu vực áp dụng:Giao nhận miễn phí các khu vực sau: các quận nội Thành phố Hồ Chí Minh, Chính sách vận chuyển miễn phí áp dụng cho đơn hàng trị giá từ 3,000.000 đồng trở lên.3. NỘI DUNG:3.1 Dịch vụ giao nhận sản phẩm:Pico thực hiện dịch vụ giao nhận miễn phí… - [Blog](https://thietbisonganh.com/blog/) - [Home](https://thietbisonganh.com/) - [Tài khoản](https://thietbisonganh.com/tai-khoan/) - [Thanh toán](https://thietbisonganh.com/thanh-toan/) - [Giỏ hàng](https://thietbisonganh.com/gio-hang/) - [Cửa hàng](https://thietbisonganh.com/cua-hang/) - [Chính sách bảo mật](https://thietbisonganh.com/chinh-sach-bao-mat/): Cám ơn quý khách đã quan tâm và truy cập vào website: thietbisonganh.com Chúng tôi tôn trọng và cam kết sẽ bảo mật những thông tin mang tính riêng tư của Quý khách. Chính sách bảo mật sẽ giải thích cách chúng tôi tiếp nhận, sử dụng và (trong trường hợp nào đó) tiết lộ thông tin cá nhân của Quý khách. Bảo vệ dữ liệu cá nhân và gây dựng được niềm tin cho quý khách là vấn đề rất quan trọng với chúng tôi. Vì vậy, chúng tôi sẽ dùng tên và các thông tin khác liên quan đến quý… ## Products - [Cờ lê vòng miệng 5.5mm-32mm Kingtony 1060](https://thietbisonganh.com/san-pham/co-le-vong-mieng-5-5mm-32mm-kingtony-1060/): Cờ lê vòng miệng Kingtony 1060 & 1071 là dụng cụ cầm tay chuyên nghiệp chất lượng cao, được chế tạo từ thép hợp kim Chrome Vanadi, mang lại độ bền cao và khả năng chống mài mòn tốt. và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như DIN 3113 và ISO 7738. – Mỗi cờ lê đều có một đầu hở (open-end) để tiếp cận nhanh các chốt buộc ở không gian hẹp và một đầu vòng (box-end) cung cấp độ bám chắc chắn hơn, giúp ngăn ngừa làm tròn bu lông. – Sản phẩm đạt các chứng nhận chất… - [Bộ cờ lê vòng miệng 6-32mm Kingtony 1226MR](https://thietbisonganh.com/san-pham/bo-co-le-vong-mieng-6-32mm-kingtony-1226mr/): Bộ cờ lê vòng miệng 26 cái hệ mét 6-32mm Kingtony 1226MR – Bộ khóa vòng miệng Kingtony sản xuất theo công nghệ Châu Âu xuất xứ Đài Loan, hàng nhập khẩu chính hãng có đầy đủ chứng chỉ xuất xứ CO, Chứng chỉ chất lượng CQ hàng đảm bảo được độ bền cao cho sản phẩm. – Bộ cờ lê vòng miệng Kingtony là dụng cụ rất thích hợp sử dụng cho các nhà xưởng sản xuất, lắp ráp sữa chữa ô tô, xe máy, máy móc thiết bị công nhiệp…cờ lê được thiết kế gọn nhẹ, vừa tay cầm, giảm hao sức lực của người… - [Đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki IR4056-20](https://thietbisonganh.com/san-pham/dong-ho-do-dien-tro-cach-dien-hioki-ir4056-20/): Đồng hồ đo điện trở cách điện Megomet Hioki IR4056-20 (1000V, 4000MΩ, 5 Range) Thông số kỹ thuật: Điện áp thử :50V/125V/250V/500V/1000VDC Điện trở : 100MΩ/250MΩ/500MΩ/2000 MΩ/4000MΩ Độ chính xác : 0.200 – 10.00     ±4% rdg. 0.200 – 25.0     ±4% rdg. 0.200 – 50.0     ±4% rdg. 0.200 – 500     ±4% rdg. 0.200 – 1000 Điện trở giới hạn trong các giải : 0.05 MΩ/0.125 MΩ /0.25 MΩ/0.5 MΩ/1 MΩ Bảo vệ quá tải : AC 600 V (10s)     AC 1200 V (10s) DCV : 4.2V to 600V, 4 ranges,: ±1.3% rdg… - [3/8" Cờ lê lực điện tử 27-135 Nm Kingtony 34367-2AG](https://thietbisonganh.com/san-pham/3-8-co-le-luc-dien-tu-27-135-nm-kingtony-34367-2ag/): Cần siết lực điện tử 27-135 Nm Kingtony 34367-2AG Thông số kỹ thuật – Phạm vi chỉnh lực: 27~135 Nm/19.9~99.6 fb.lt/239~1195 lb.in/2.75~13.76 kgf.m. – Đầu gắn tuýp: 3/8”. – Sai số: CW +/-2% và CCW +/-3%. – Chức năng đặt giá trị trước: 10 chức năng. – Độ phân giải hiển thị: 0.1 Nm, 0.1 fb.lt, 0.01 kgf.m, 1.0 lb.in. – Mode hoạt động: Peak/ Track – Lựa chọn đơn vị: kgf.m, lb.in, ft.lb, Nm. – Số bánh răng: 36 răng – Pin nguồn: AAAx3. – Tuổi thọ pin: 110 giờ( sử dụng liên tục). – Nhiệt độ môi trường… - [Kìm bấm chết 7" Stanley 84-368](https://thietbisonganh.com/san-pham/kim-bam-chet-7-stanley-84-368/): Kìm bấm chết mỏ cong 175mm-7′ Stanley 84-368-1-S là sản phẩm được làm từ thép hợp kim cứng, mạ bạc bóng giúp tăng độ bền và chống gỉ, xít. Kích thước 175mm (7”) phù hợp với nhiều công việc. Thông số kỹ thuật Kềm bấm Stanley 84-368: – Kích thước: 7inch/175mm – Trọng lượng: 350g – Mũi kìm cong dễ dàng kẹp chặt các vật có đầu tròn. – Kìm được tinh luyện từ thép cao cấp, xử lý ở nhiệt độ cao. – Kìm được mạ bạc bóng, chống gỉ, chống xít, an toàn và bền bỉ. - [Đồng hồ vạn năng Hioki DT4282](https://thietbisonganh.com/san-pham/dong-ho-van-nang-hioki-dt4282/): Đồng hồ vạn năng Hioki DT4282 true RMS Thông số kỹ thuật: DCV: 60.000 mV đến 1000.0 V /±0.025 % rdg. ±2 dgt. ACV (True RMS): 60.000 mV đến 1000.0 V /±0.2 % rdg. ±25 dgt DCV + ACV (True RMS) : 6.0000 V đe 1000.0 V /±0.3 % rdg. ±30 dgt Điện trở: 60.000 Ω đến 600.0 MΩ /±0.03 % rdg. ±2 dgt. Conductance: 600.00 nS /±0.03 % rdg. ±2 dgt. DCA: 600.00 μA đến 10.000A / ±0.05 % rdg. ±5 dgt. ACA (true RMS): 600.00 μA đến 10.000A / ±0.6 % rdg. ±5 dgt Tụ điện : 1.000… - [Cần xiết chỉnh lực 1/2" 42-210 Nm Kingtony 34423-1A](https://thietbisonganh.com/san-pham/can-xiet-chinh-luc-1-2-42-210-nm-kingtony-34423-1a/): Cần xiết lực 42-210 Nm Kingtony 34423-1A – Dung sai: +/- 4% – Thang đo kép – Đo lực Newton và Đo lực Kilôgam / Kilôgam lực (Nm & kgf.cm / kgf.m) – Môment lực xoắn: 42~210 Nm và 4.3~21.4 kgf.m – Đầu cần siết: 1/2″ (12.7mm) – Chiều dài: 450mm – Lựa chọn dãy số điều chỉnh – Trọng lượng: 1.34 Kg – Chất lượng tiêu chuẩn DIN ISO 6789 & ASME B107.14M-2004 - [Cần xiết chỉnh lực 3/8" 5-25 Nm Kingtony 34323-1A](https://thietbisonganh.com/san-pham/can-xiet-chinh-luc-3-8-5-25-nm-kingtony-34323-1a/): Cần xiết lực 5-25 Nm Kingtony 34323-1A Thông số kỹ thuật: – Dung sai: +/- 4% – 2 thang đo: Nm & kgf.cm / kgf.m – Môment lực xoắn: 5~25 Nm và 51~255 kgf.m – Chiều dài: 280mm – Lựa chọn dãy số điều chỉnh – Trọng lượng: 0.6 Kg – Hiệp định chất lượng tiêu chuẩn DIN ISO 6789 & ASME B107.14M-2004 - [Cần xiết lực 1/2" 20-150 ft. lb Kingtony 34462-1EG](https://thietbisonganh.com/san-pham/can-xiet-luc-1-2-20-150-ft-lb-kingtony-34462-1eg/): Cần siết chỉnh lực Kingtony 34462-1EG Thông số kỹ thuật: – Lực siết: 20~150 ft. lb – Chứng nhận xuất xứ DIN ISO 6789 & ACME B107.14M 2004 – Chiều dài 521mm – Trọng lượng: 1590g Code Gear Teeth Square Drive Torque Range Nm  Incr. Overall Length (mm)  Weight Pack 34262-1EG 24 1/4″ 30~200 1 324 640 1/12 in. lb. in. lb. 34362-1EG 24   30~200 1 324 640 1/12 in. lb. in. lb. 34362-2EG 32 3/8″ 10~80 0.5 435 1300 1/12 ft. lb. ft. lb. 34462-1EG 32   20~150 1 521 1590 1/12 ft. lb. ft. lb. 34462-2EG 32… - [Cần xiết lực 1/2" 30-250 ft. lb Kingtony 34462-2EG](https://thietbisonganh.com/san-pham/can-xiet-luc-1-2-30-250-ft-lb-kingtony-34462-2eg/): Cần siết chỉnh lực Kingtony 34462-2EG Thông số kỹ thuật – Lực siết: 30~250 ft. lb – Chứng nhận xuất xứ DIN ISO 6789 & ACME B107.14M 2004 – Chiều dài 613mm – Trọng lượng: 1810g Code Gear Teeth Square Drive Torque Range Nm  Incr. Overall Length (mm)  Weight Pack 34262-1EG 24 1/4″ 30~200 1 324 640 1/12 in. lb. in. lb. 34362-1EG 24   30~200 1 324 640 1/12 in. lb. in. lb. 34362-2EG 32 3/8″ 10~80 0.5 435 1300 1/12 ft. lb. ft. lb. 34462-1EG 32   20~150 1 521 1590 1/12 ft. lb. ft. lb. 34462-2EG 32… - [Cần xiết lực 3/4" 50-450 ft. lb Kingtony 34662-1EG](https://thietbisonganh.com/san-pham/can-xiet-luc-3-4-50-450-ft-lb-kingtony-34662-1eg/): Cần siết chỉnh lực Kingtony 34662-1EG Thông số kỹ thuật – Lực siết: 50~450 ft. lb – Chứng nhận xuất xứ DIN ISO 6789 & ACME B107.14M 2004 – Chiều dài 1048mm – Trọng lượng: 2750g Code Gear Teeth Square Drive Torque Range Nm  Incr. Overall Length (mm)  Weight Pack 34262-1EG 24 1/4″ 30~200 1 324 640 1/12 in. lb. in. lb. 34362-1EG 24   30~200 1 324 640 1/12 in. lb. in. lb. 34362-2EG 32 3/8″ 10~80 0.5 435 1300 1/12 ft. lb. ft. lb. 34462-1EG 32   20~150 1 521 1590 1/12 ft. lb. ft. lb. 34462-2EG 32… - [Cần xiết lực 3/4" 100-600 ft. lb Kingtony 34662-2EG](https://thietbisonganh.com/san-pham/can-xiet-luc-3-4-100-600-ft-lb-kingtony-34662-2eg/): Cần chỉnh lực 3/4″ 100-600 ft. lb Kingtony 34662-2EG Thông số kỹ thuật – Lực siết: 100~600 ft. lb – Chứng nhận xuất xứ DIN ISO 6789 & ACME B107.14M 2004 – Chiều dài 1234mm – Trọng lượng: 2800g Code Gear Teeth Square Drive Torque Range Nm  Incr. Overall Length (mm)  Weight Pack 34262-1EG 24 1/4″ 30~200 1 324 640 1/12 in. lb. in. lb. 34362-1EG 24   30~200 1 324 640 1/12 in. lb. in. lb. 34362-2EG 32 3/8″ 10~80 0.5 435 1300 1/12 ft. lb. ft. lb. 34462-1EG 32   20~150 1 521 1590 1/12 ft. lb. ft.… - [Cần siết lực 3/4" 150-50 ft. lb Kingtony 34662-3EG](https://thietbisonganh.com/san-pham/can-siet-luc-3-4-150-50-ft-lb-kingtony-34662-3eg/): Cần xiết chỉnh lực Kingtony 34662-3EG Thông số kỹ thuật – Lực siết: 150~750 ft. lb – Chứng nhận xuất xứ DIN ISO 6789 & ACME B107.14M 2004 – Chiều dài 1238mm – Trọng lượng: 3000g Code Gear Teeth Square Drive Torque Range Nm  Incr. Overall Length (mm)  Weight Pack 34262-1EG 24 1/4″ 30~200 1 324 640 1/12 in. lb. in. lb. 34362-1EG 24   30~200 1 324 640 1/12 in. lb. in. lb. 34362-2EG 32 3/8″ 10~80 0.5 435 1300 1/12 ft. lb. ft. lb. 34462-1EG 32   20~150 1 521 1590 1/12 ft. lb. ft. lb. 34462-2EG 32… - [Cần siết lực 3/4" 60-300 ft. lb Kingtony 34662-4EG](https://thietbisonganh.com/san-pham/can-siet-luc-3-4-60-300-ft-lb-kingtony-34662-4eg/): Cần xiết chỉnh lực Kingtony 34662-4EG Thông số kỹ thuật – Lực siết: 60~300 ft. lb – Chứng nhận xuất xứ DIN ISO 6789 & ACME B107.14M 2004 – Chiều dài 614mm – Trọng lượng: 1800g Code Gear Teeth Square Drive Torque Range Nm  Incr. Overall Length (mm)  Weight Pack 34262-1EG 24 1/4″ 30~200 1 324 640 1/12 in. lb. in. lb. 34362-1EG 24   30~200 1 324 640 1/12 in. lb. in. lb. 34362-2EG 32 3/8″ 10~80 0.5 435 1300 1/12 ft. lb. ft. lb. 34462-1EG 32   20~150 1 521 1590 1/12 ft. lb. ft. lb. 34462-2EG 32… - [Cần siết lực 3/8" 40-200 Kgf.cm Kingtony 34362-1GG](https://thietbisonganh.com/san-pham/can-siet-luc-3-8-40-200-kgf-cm-kingtony-34362-1gg/): Cần xiết chỉnh lực Kingtony 34362-1GG Thông số kỹ thuật: – Lực siết: 40~200 Kgf.cm – Chứng nhận xuất xứ DIN ISO 6789 & ACME B107.14M 2004 – Chiều dài 324mm – Trọng lượng: 640g Code Gear Square Torque Range Incr. Torque Incr. Overall Weight (g) Pack   Teeth Drive Kgf.cm   Range Nm    Length           Kgf.m       (mm)      34262-1GG 24 1/4″ 40~200 Kgf.cm 1 Kgf.cm 4.4~19.1 Nm 0.92 Nm 324 640 1/12 34362-1GG 24 3/8″ 40~200 Kgf.cm 1 Kgf.cm 4.4~19.1 Nm 0.92 Nm 324 640 1/12 34362-2GG 32 3/8″ 200~1000… - [Xe đựng đồ nghề 197 chi tiết Kingtony 934-001MR](https://thietbisonganh.com/san-pham/xe-dung-do-nghe-197-chi-tiet-kingtony-934-001mr/): Xe đựng dụng cụ đồ nghề 7 ngăn 197 chi tiết Kingtony 934-001MR sản xuất theo tiêu chuẩn châu âu, nhập khẩu chính hãng từ Đài Loan, có chứng chỉ xuất xứ CO, chứng chỉ chất lượng CQ 934-001MR 197 PC. Tool Trolley Set. Thông số kỹ thuật: 84700612B x 5     1108MR 14210212 14226512 2121-18 42114GP 7962-04 7963-04 87434-7B 9-1218MR 9-1711MR 9-22108MR 9-31909PR 9-40103GP 9-4128FR 9-4516MR 9-5575MR 9-90106SR 9-90205GN01 9-90310MR 9-90408TQ 9DC23   Overall size (mm) – 670(W) x 460(D) x 812(H) Selective colors : (Other colors are optional, produce with minimum quantity) - [Máy cưa đa năng Bosch GCM 10 MX](https://thietbisonganh.com/san-pham/may-cua-da-nang-bosch-gcm-10-mx/): Máy cưa vát đa năng Bosch GCM 10 MX Professional Được thiết kế để cắt nhôm chính xác 1. Hiệu suất cắt và độ chính xác cao 2. Công suất cao cắt nhôm thường xuyên Thông số kỹ thuật Bosch GCM 10 MX Professional Đầu vào công suất định mức 1.700 W Năng suất cắt, 0° 89 mm Năng suất cắt, 45° nghiêng 67 mm Tốc độ không tải 4.800 vòng/phút Đường kính lưỡi cưa 255 mm Đường kính trục (gắn lưỡi cưa) 25,4 mm Trọng lượng không tính cáp 14,1 kg GCM 10 MX Professional đi kèm trọn bộ với Phụ… - [Súng xiết bu lông dùng điện Makita TW1000](https://thietbisonganh.com/san-pham/sung-xiet-bu-long-dung-dien-makita-tw1000/): Máy vặn bu lông dùng điện 1″ Makita TW1000 Chi tiết kỹ thuật Công suất 1,200W Thông số kỹ thuật Ốc tiêu chuẩn:M24 – M30 (15/16″ – 1-3/16″) Ốc đàn hồi cao:M22 – M24 (7/8″ – 15/16″) Tô vít 4 cạnh: 25.4mm (1″) Lực đập / phút 1,500 Tốc độ không tải 1,400 Lực vặn tối đa 1,000N.m (738ft.lbs) Tổng chiều dài 382mm (15″) Trọng lượng tịnh 8.6kg (19.0lbs) Dây dẫn điện 2.5m (8.2ft) - [1/2" Bộ tuýp 24 chi tiết 10-32mm Kingtony 4526MR](https://thietbisonganh.com/san-pham/1-2-bo-tuyp-24-chi-tiet-10-32mm-kingtony-4526mr/): Bộ tuýp 24 chi tiết 1/2″ 10-32mm Kingtony 4526MR Thông số kỹ thuật: – 18  đầu tuýp lục giác  10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, 30, 32mm – 2 cần nối: 5″/125mm, 10″/250mm –  1 Cần xiết đảo chiều ( Cần mạnh) 15″/375mm – 1 xiết tự động 10″/250mm – 1 đầu lắc léo: 4791R – 1 cần kéo ( cần trượt) 12″/300mm – Kích thước: 445 x 187 x 50mm - [Ampe kìm Hioki 3280-10F](https://thietbisonganh.com/san-pham/ampe-kim-hioki-3280-10f/): Ampe kìm AC Hioki 3280-10F (1000A) Nhập khẩu chính hãng xuất xứ Nhật Bản Thông số kỹ thuật: ACA: 42.00 A / 420,0 A / 1000 A (± 1,5% RDG. ± 5 .) AC V: 4.200 V đến 600 V, 4 dãy (± 1,8% rdg. dgt ± 7). Từ 50-60 Hz: DC V 420,0 mV đến 600 V, 5 dãy (± 1,0% rdg. dgt ± 3).Từ 45 Hz đến 500 Hz Đường kính kìm đo φ33 mm (1.30 “), độ dày kìm: 9,5 mm (0,37”) Điện trở: 420,0 Ω đến 42,00 MΩ, 6 dãy (± 2,0% rdg. dgt ± 4).… - [Máy khoan sắt Makita DP2010](https://thietbisonganh.com/san-pham/may-khoan-sat-makita-dp2010/): Máy khoan điện cầm tay Makita DP2010 Thông số kỹ thuật Khả năng khoan Thép 6.5mm, Gỗ 10mm Công suất 370W Tốc độ không tải 0-4,200 vòng / phút Kích thước 209mm Dây dẫn điện 2m Trọng lượng tịnh 1.0kg - [Máy tỉa cành giật dây dùng pin Makita BBC300LRDE](https://thietbisonganh.com/san-pham/may-tia-canh-giat-day-dung-pin-makita-bbc300lrde/): Máy tỉa cành giật dây dùng pin Makita BBC300LRDE Chi tiết kỹ thuật Tốc độ không tải Cao 0-6,600, Thấp 0-4,900 Kích thước 1,850 x 340 x 325mm, (73″ x 13-3/8″ x 12-3/4″) Trọng lượng tịnh 6.1kg (13lbs) Đặc trưng Độ rung và tiếng ồn cực kỳ thấp Phụ kiện đi kèm Bát cước, thiết bị bảo vệ , dây đeo một bên vai , tay mở - [Máy Cắt cỏ dùng pin Makita BBC231URDE](https://thietbisonganh.com/san-pham/may-cat-co-dung-pin-makita-bbc231urde-2/): Máy Cắt cỏ dùng pin Makita BBC231URDE Chi tiết kỹ thuật Thông số kỹ thuật Tốc độ không tải Cao 0-7,300, Thấp 0-5,300 Kích thước 1,880 x 620 x 490mm, (74″ x 24-3/8″ x 19-1/4″) Trọng lượng tịnh 7.1kg (15.7lbs) Đặc trưng Độ rung và tiếng ồn cực kỳ thấp Phụ kiện đi kèm Bộ sạc nhanh , pin, lưỡi, thiết bị bảo vệ , dây đeo hai vai , tay mở - [Máy bắt vít dùng pin Makita BTD146RFE](https://thietbisonganh.com/san-pham/may-bat-vit-dung-pin-makita-btd146rfe/): Máy bắt vít dùng pin Makita BTD146RFE Chi tiết kỹ thuật Thông số Ốc máy: M4 – M8 (5/32″ – 5/16″), Ốc tiêu chuẩn: M5 – M14 (3/16″ – 9/16″) Ốc đàn hồi cao: M5 – M12 (3/16″ – 1/2″), Ren thô (ren dài): 22-125mm (7/8″ – 4-7/8″) Lực đập/phút 0-3,200 Tốc độ không tải 0-2,400 Lực vặn tối đa 160N.m (1,420in.lbs) Kích thước 138x79x238mm (5-7/16″x3-1/8″x9-3/8″) Trọng lượng tịnh 1.3kg (2.8lbs) Đặc trưng Tay cầm thiết kế chắc chắn, nhỏ gọn với chiều dài 138mm. Phụ kiện đi kèm Bộ sạc nhanh, pin. - [Máy hàn Tig AC/DC Powwel 350EP](https://thietbisonganh.com/san-pham/may-han-tig-ac-dc-powwel-350ep/): Máy hàn Tig AC/DC Powwel TIG-350EP, Inverter AC/DC TIG Welding Machine Mains 220V 1/3P, 380V 3P 50/60Hz Output Current TIG 10 ~ 350A MMA 20 ~ 250A Input Power TIG 10.5KVA MMA11KVA Rated Load Voltage TIG 20 ~ 25V, MMA 25 ~ 35V No Load Voltage 68V Slope Time UP 0 ~ 10sec, DOWN 0 ~ 15sec Gas Flow Time PRE 0 ~5sec, POST 0 ~ 15sec Pulse Frequency 0.5 ~ 200Hz Pulse Base Current 10 ~ 350A Pulse Width 5 ~ 85% Duty Cycle 350A 40% (Tem. 25’C) Dimension 320*600*560mm Net Weight (NET) 43kg - [Dao phay ngón hợp kim 4me Nachi L9384](https://thietbisonganh.com/san-pham/dao-phay-ngon-hop-kim-4me-nachi-l9384/): Dao phay ngón hợp kim 45-55HRC 4me Nachi List 9384 GS Mill Four Flutes Carbide End Mill, LIST 9384 List No Mã Hàng Đường kính phay Chiều dài cắt Tổng chiều dài Đường kính chuôi D l L d Nachi L9384  4GS1x64 1 2.5 40 4 Nachi L9384  4GS2x4 2 5 40 4 Nachi L9384  4GS3x6 3 7.5 45 6 Nachi L9384  4GS4x6 4 11 45 6 Nachi L9384  4GS5 5 13 50 6 Nachi L9384  4GS6 6 13 50 6 Nachi L9384  4GS8 8 19 60 8 Nachi L9384  4GS10 10 22 70 10 Nachi L9384 4VG12 12 26 75… - [Máy khoan Makita 6016](https://thietbisonganh.com/san-pham/may-khoan-makita-6016/): Máy khoan Makita 6016 Chi tiết kỹ thuật Công suất 480W Thông số kỹ thuật Thép 16mm (5/8″), Gỗ 36mm (1-3/8″) Tốc độ không tải 700 Tổng chiều dài 365mm (14-3/8″) Trọng lượng tịnh 4.1kg (9.0lbs) Dây dẫn điện 2.5m (8.2ft) Đặc trưng Tay cầm kiểu D có thể xoay 360 độ cho nhiều vị trí linh hoạt Phụ kiện đi kèm Khóa đầu kẹp, thước canh độ sâu, tay cầm - [Mũi khoan chuôi côn Nachi L602](https://thietbisonganh.com/san-pham/mui-khoan-chuoi-con-nachi-l602/): Mũi khoan chuôi côn HSS Nachi List 602 Mũi khoan Nachi TD là loại mũi khoan chuôi côn chuyên dùng cho máy khoan cầm tay hoặc máy khoan bàn kiểu đuôi col, máy khoan công nghiệp… Vật liệu thép gió HSS chuyên sử dụng khoan sắt, khoan thép, khoan inox mỏng, khoan nhôm, khoan mica… Mũi khoan Nachi L602 là dòng mũi khoan của Nachi Nhật Bản nhập khẩu từ Nhật Made in Japan có đầy đủ chứng chỉ CO, CQ với chất lượng rất tốt giá cạnh tranh, sử dụng bền, mẩu mã đẹp, luôn tồn kho sẵn với số lượng lớn Chất… - [Dao phay ngón hợp kim Nachi L9442](https://thietbisonganh.com/san-pham/dao-phay-ngon-hop-kim-nachi-l9442/): Dao phay ngón hợp kim 55-60HRC 2me Nachi List 9442 VG Mill Two Flutes Carbide End Mill LIST 9442 List No Mã Hàng Đường kính phay Chiều dài cắt Tổng chiều dài Đường kính chuôi D l L d Nachi List 9442 2VG0.5×4 0.5 1.25 40 4 Nachi List 9442 2VG1x4 1 2.5 40 4 Nachi List 9442 2VG1.5×4 1.5 3.75 40 4 Nachi List 9442 2VG2x4 2 5 40 4 Nachi List 9442 2VG2.5×4 2.5 6.25 40 4 Nachi List 9442 2VG3x6 3 7.5 45 6 Nachi List 9442 2VG3.5×6 3.5 10 45 6 Nachi List 9442 2VG4x6 4 11… - [Dao phay cầu hợp kim Nachi L9386](https://thietbisonganh.com/san-pham/dao-phay-cau-hop-kim-nachi-l9386/): Dao phay cầu hợp kim Nachi List 9386 Dao phay hợp kim cứng Hiệu suất cao, tuổi thọ dài, giá cả hợp lý, chi phí sản xuất thấp Carbide phát triển mới , khả năng chống mài mòn và uốn cong tốt Thấm phủ bề mặt GS mịn, làm giảm ma sát, thoát phôi dễ. Dao phay GS dùng cho thép Carbon, thép khuôn, thép khôg gỉ và thép có độ cứng lên đến 55Hrc. Dao phay GS siêu cứng, dùng để phay thép cứng lên đến 70Hrc. Dao phay GS cổ dài, nhiều loại cổ dài ứng trong gia công… - [Dao phay ngón 4 me Nachi L6210](https://thietbisonganh.com/san-pham/dao-phay-ngon-4-me-nachi-l6210/): Dao phay ngón 4 me HSS-Co Nachi List 6210 4SE     Super Hard End Mills Four Flutes      Four Flute Center Cutting   8% COBALT HIGH SPEED STEEL Code Diameter of Mill Shank Diameter Length of Cut Overall Length MPF2.5 2.5 6 7 50 MPF3.0 3 6 9 50 MPF3.5 3.5 8 12 60 MPF4.0 4 8 12 60 MPF4.5 4.5 8 15 60 MPF5.0 5 8 15 60 MPF5.5 5.5 8 15 60 MPF6.0 6 8 15 60 MPF6.5 6.5 10 20 65 MPF7.0 7 10 20 65 MPF7.5 7.5 10 20 65 MPF8.0 8 10 20… - [Taro tay Nachi L6912](https://thietbisonganh.com/san-pham/taro-tay-nachi-l6912/): Taro tay máy kết hợp Nachi List 6912, Taro Nachi TGN. M1.4 x 0.3 M6 x 0.75 M14 x 2 M1.7 x 0.35 M7 x 1 M16 x 1.5 M2 x 0.4 M8 x 1 M16 x 2 M2.3 x 0.4 M8 x 1.25 M18 x 1.5 M2.5 x 0.45 M10 x 1 M18 x 2.5 M2.6 x 0.45 M10 x 1.25 M20 x 1.5 M3 x 0.5 M10 x 1.5 M20 x 2.5 M3.5 x 0.6 M12 x 1.25 M22 x 1.5 M4 x 0.7 M12 x 1.5 M22 x 2.5 M5 x 0.8 M12 x 1.75 M24 x 1.5 M6… - [Taro xoắn Nachi L6964](https://thietbisonganh.com/san-pham/taro-xoan-nachi-l6964/): Ta rô máy me xoắn Nachi List 6964 NTSP Kích thước M2 x 0.4 M7 x 0.75 M12 x 1.75 M22 x 2.5 M2.3 x 0.4 M7 x 1 M14 x 1.5 M22 x 1.5 M2.5 x 0.45 M8 x 1 M14 x 2 M24 x 3 M2.6 x 0.45 M8 x 1.25 M16 x 1.5 M24 x 1.5 M3 x 0.5 M10 x 1.25 M16 x 2 M27 x 3 M3.5 x 0.6 M10 x 1 M18 x 1.5 M27 x 1.5 M4 x 0.7 M10 x 1.5 M18 x 2.5 M30 x 3.5 M5 x 0.8 M12 x… - [Máy cắt Makita 4140](https://thietbisonganh.com/san-pham/may-cat-makita-4140/): Máy cắt Makita 4140 Chi tiết kỹ thuật – Công suất: 1,050W – Khả năng cắt tối đa Góc thẳng 0 độ: 34mm (1-3/8″), Góc nghiêng 45 độ: 21mm (13/16″) – Đường kính lưỡi: 110mm (4-3/8″) – Tốc độ không tải: 11,000 vòng/phút – Tổng chiều dài: 222mm (8-3/4″) – Trọng lượng tịnh: 2.9kg (6.4lbs) – Dây dẫn điện: 2.5m (8.2ft) Đặc trưng Cắt nghiêng (0-45 độ) nhanh , chính xác và sạch. Phụ kiện đi kèm Vòi & ống nước, cờ lê, cờ lê mở đai ốc ( máy không kèm lưỡi cắt kim cương) - [Máy mài góc Makita N9500N](https://thietbisonganh.com/san-pham/may-mai-goc-makita-n9500n/): Máy mài góc Makita N9500N Chi tiết kỹ thuật Công suất 570W Đường kính lưỡi mài                    100mm (4″) Tốc độ không tải 12,000 Tổng chiều dài 245mm (9-5/8″) Trọng lượng tịnh 1.8kg (3.9lbs) Dây dẫn điện 2.5m (8.2ft) Đặc trưng Có thể sử dụng với đá mài hoặc lưỡi cắt kim loại tùy ý Phụ kiện đi kèm Đá mài, cờ lê hãm đai ốc - [Máy hàn MIG/MAG Hero BEM-500](https://thietbisonganh.com/san-pham/may-han-mig-mag-hero-bem-500/): Máy hàn MIG/MAG Hero BEM-500 máy hàn mig Hero được sản xuất theo tiêu chuẩn công nghệ Mỹ, nhập khẩu chính hãng từ Đài Loan chất lượng rất tốt đạt hiệu quả cao cho công việc, giá cạnh tranh tiết kiệm chi phí Máy hàn Mig Hero BEM-500 sử dụng công nghệ biến tần DC Ứng dụng máy hàn MIG Hero BEM-500 – Công nghiệp sản xuất xe Ô Tô, Mô Tô – Cơ khí chế tạo máy nồi hơi, bồn chứa công nghiệp – Cơ khí xây dựng, điện – Công nghiệp đóng tàu – Sản xuất hàng gia dụng… Thông số kỹ… - [Bộ Cờ lê vòng miệng 15 chi tiết 6-32mm Kingtony 1275MRN](https://thietbisonganh.com/san-pham/bo-co-le-vong-mieng-15-chi-tiet-6-32mm-kingtony-1275mrn/): Bộ Cờ lê vòng miệng 15 chi tiết 6-32mm Kingtony 1275MRN Thông số kỹ thuật –Gồm các size :6 , 7 , 8 , 10 , 11 , 12 , 13 , 14 , 17 , 19 , 22 , 24 , 27 , 30 , 32mm – 45° Combination Wrench Set   - [Cờ lê miệng đóng 24mm Kingtony 10F0-24P](https://thietbisonganh.com/san-pham/co-le-mieng-dong-24mm-kingtony-10f0-24p/): Cờ lê miệng đóng 24mm Kingtony 10F0-24P Thông số kỹ thuật: – Kích thước: 24mm – Chiều dài: 220mm Features: The open end is thicker for very high tightening torques. examples: public work, rail worksite, naval construction, agriculture, oil platforms, metallic construction Hanging hole at end of handle: wrenches stored on panel or hung to avoid loss or fall Chrome vanadium steel Finished with phosphate sunk     - [Cờ lê miệng đóng 32mm Kingtony 10F0-32P](https://thietbisonganh.com/san-pham/co-le-mieng-dong-32mm-kingtony-10f0-32p/): Cờ lê miệng đóng 32mm Kingtony 10F0-32P Thông số kỹ thuật: – Kích thước: 32mm – Chiều dài: 285mm Features: The open end is thicker for very high tightening torques. examples: public work, rail worksite, naval construction, agriculture, oil platforms, metallic construction Hanging hole at end of handle: wrenches stored on panel or hung to avoid loss or fall Chrome vanadium steel Finished with phosphate sunk     - [Cờ lê miệng đóng 50mm Kingtony 10F0-50P](https://thietbisonganh.com/san-pham/co-le-mieng-dong-50mm-kingtony-10f0-50p/): Cờ lê miệng đóng 50mm Kingtony 10F0-50P Thông số kỹ thuật: – Kích thước: 50mm – Chiều dài: 425mm Features: The open end is thicker for very high tightening torques. examples: public work, rail worksite, naval construction, agriculture, oil platforms, metallic construction Hanging hole at end of handle: wrenches stored on panel or hung to avoid loss or fall Chrome vanadium steel Finished with phosphate sunk     - [Cờ lê miệng đóng 75mm Kingtony 10F0-75P](https://thietbisonganh.com/san-pham/co-le-mieng-dong-75mm-kingtony-10f0-75p/): Cờ lê miệng đóng 75mm Kingtony 10F0-75P Thông số kỹ thuật: – Kích thước: 75mm – Chiều dài: 500mm Features: The open end is thicker for very high tightening torques. examples: public work, rail worksite, naval construction, agriculture, oil platforms, metallic construction Hanging hole at end of handle: wrenches stored on panel or hung to avoid loss or fall Chrome vanadium steel Finished with phosphate sunk     - [Cờ lê vòng đóng 27mm Kingtony 10B0-27](https://thietbisonganh.com/san-pham/co-le-vong-dong-27mm-kingtony-10b0-27/): Cờ lê vòng đóng 27mm Kingtony 10B0-27 Thông số kỹ thuật: – Kích thước: 27mm – Chiều dài: 180mm   - [Súng rút ốc tán 6-8mm RC-6LSP-806](https://thietbisonganh.com/san-pham/sung-rut-oc-tan-6-8mm-rc-6lsp-806/): Súng rút ốc tán 6-8mm RC-6LSP-806 là một sản phẩm tuyệt vời trong ngành tấm mỏng. Máy được làm bằng khung thép nên rất gọn nhẹ, súng rút ốc tán RC sản xuất theo tiêu chuẩn công nghệ Nhật Bản, được nhập khẩu chính hãng từ Đài Loan nên máy rất bền bỉ khi sử dụng. Súng rút ốc tán rc là loại sử dụng bằng hơi, Súng rút ốc tán có đủ các đầu từ M3-M10, trọng lượng máy 1.3kg nên rất gọn nhẹ khi thao tác. – Súng rút ốc tán RC luôn có sẵn hàng, có phụ kiện thay thế đầy đủ Súng… - [Súng vặn vít khí nén 8-10mm RC-6LSP](https://thietbisonganh.com/san-pham/sung-van-vit-khi-nen-8-10mm-rc-6lsp/): Súng vặn vít bằng khí nén 8-10mm RC RC-6LSP Kích thước(dài): 155 mm Đường kính vít: 8-10mm Tốc độ không tải: 9.800  vòng/phút Lực xiết lớn nhất: 45 N.m Áp suất hơi: 6 kg/m2 MODEL CAPACITY (mm) FREE SPEED (r.p.m) TORQUE (±10%N.M) LENGHT (mm) Net WEIGHT (kg) AIR CONS (m3 /mm) AIR PRESSURE (kg/cm2 ) RC-6LSP 8~10 9800 45 155 1.05 0.25 6 - [Súng bắt vít hơi 6mm RC-6LS](https://thietbisonganh.com/san-pham/sung-bat-vit-hoi-6mm-rc-6ls/): Súng vặn vít bằng khí nén 5-6mm RC RC-6LS Kích thước(dài): 180 mm Đường kính vít: 5-6mm Tốc độ không tải: 10.000  vòng/phút Lực xiết lớn nhất: 36 N.m Áp suất hơi: 6 kg/m2 MODEL SCREW DRIVING CAP ROPATION SPEED TORQUE TOOLS LENGTH TOOLS WEIGHT AIR CONSUMPTION AIR PRESSURE RC-6LS 5~6 m/m 10,000 R.P.M 28±10% N.M 180mm 1.2kg 0.25M3 /min 6 kg/cm2 - [Tay quay bàn ren SKC OD 1" 25mm](https://thietbisonganh.com/san-pham/tay-quay-ban-ren-skc-od-1-25mm/): Tay quay bàn ren SKC – JAPAN, đường kính ngoài OD 1″ 25mm CAPACITY INCH CAPASITY M/M N.W 1″ 25ø 250g - [Cờ lê vòng miệng tự động 13mm Kingtony 373013M](https://thietbisonganh.com/san-pham/co-le-vong-mieng-tu-dong-13mm-kingtony-373013m/): Cờ lê vòng miệng tự động 13mm Kingtony 373013M Thông số kỹ thuật: – Kích thước : 13mm – Chiều dài 154mm Flexible head, open-ended and ratchet ring wrench Metric sizes from 8 to 19 mm Polished with chrome finish 5° gear action (72 teeth) - [Cờ lê vòng miệng tự động 18mm Kingtony 373018M](https://thietbisonganh.com/san-pham/co-le-vong-mieng-tu-dong-18mm-kingtony-373018m/): Cờ lê vòng miệng tự động 18mm Kingtony 373018M      Thông số kỹ thuật: – Kích thước : 18mm – Chiều dài 203mm Flexible head, open-ended and ratchet ring wrench Metric sizes from 8 to 19 mm Polished with chrome finish 5° gear action (72 teeth) - [Cờ lê tự động 14mm Kingtony 373114M](https://thietbisonganh.com/san-pham/co-le-tu-dong-14mm-kingtony-373114m/): Cờ lê tự động 14mm Kingtony 373114M Thông số kỹ thuật: – Kích thước: 14mm – Chiều dài: 190mm Open end and ratchet ring – wrench Metric sizes from 8 to 24 mm Polished with chrome finish 5° gear action (72 teeth) - [Cờ lê tự động 19mm Kingtony 373119M](https://thietbisonganh.com/san-pham/co-le-tu-dong-19mm-kingtony-373119m/): Cờ lê tự động 19mm Kingtony 373119M Thông số kỹ thuật: – Kích thước: 19mm – Chiều dài: 247mm Open end and ratchet ring – wrench Metric sizes from 8 to 24 mm Polished with chrome finish 5° gear action (72 teeth) - [Cờ lê vòng miệng tự động 13mm Kingtony 373213M](https://thietbisonganh.com/san-pham/co-le-vong-mieng-tu-dong-13mm-kingtony-373213m/): Cờ lê vòng miệng tự động 13mm Kingtony 373213M Thông số kỹ thuật: – Kích thước: 13mm – Chiều dài: 178mm Combined with 5° open end and ratchet ring – wrench Metric sizes from 8 to 24 mm Polished with chrome finish 5° gear action (72 teeth) 2 ways locking design Take – up: 13° - [Cờ lê vòng miệng tự động 18mm Kingtony 373218M](https://thietbisonganh.com/san-pham/co-le-vong-mieng-tu-dong-18mm-kingtony-373218m/): Cờ lê vòng miệng tự động 18mm Kingtony 373218M Thông số kỹ thuật: – Kích thước: 18mm – Chiều dài: 237mm Combined with 5° open end and ratchet ring – wrench Metric sizes from 8 to 24 mm Polished with chrome finish 5° gear action (72 teeth) 2 ways locking design Take – up: 13° - [Cờ lê 2 đầu vòng tự động 16x18mm Kingtony 37361618M](https://thietbisonganh.com/san-pham/co-le-2-dau-vong-tu-dong-16x18mm-kingtony-37361618m/): Cờ lê 2 đầu vòng tự động 16x18mm Kingtony 37361618M Thông số kỹ thuật: – Kích thước: 16x18mm – Chiều dài: 210mm Double end wrench Metric sizes from 8 to 19 mm Polished with chrome finish 5° gear action (72 teeth) - [Cờ lê 2 đầu vòng tự động 16x18mm Kingtony 37371618M](https://thietbisonganh.com/san-pham/co-le-2-dau-vong-tu-dong-16x18mm-kingtony-37371618m/): Cờ lê 2 đầu vòng tự động 16x18mm Kingtony 37371618M Thông số kỹ thuật: – Kích thước: 16x18mm – Chiều dài: 210mm Double end speed wrench Metric sizes from 6 to 24 mm Polished with chrome finish 5° gear action (72 teeth) 2 ways locking design Take – up: 13° - [Cờ lê vòng miệng tự động 17mm Kingtony 373A17M](https://thietbisonganh.com/san-pham/co-le-vong-mieng-tu-dong-17mm-kingtony-373a17m/): Cờ lê vòng miệng tự động 17mm Kingtony 373A17M Thông số kỹ thuật: – Kích thước: 17mm – Chiều dài: 226mm Ringstop function Combined with 5° open end and ratchet ring – wrench Metric sizes from 8 to 19 mm Polished with chrome finish 5° gear action (72 teeth) 2 ways locking design Take – up: 13° The ringstop within the box end to prevent the spanner from slipping past the fastener Extremely useful when working on long bolts, or in positions where it is inconvenient to use the other hand to keep the tool on the fastener Unlike traditional… - [Bộ cờ lê vòng miệng tự động 14 chi tiết Kingtony 12214MRN](https://thietbisonganh.com/san-pham/bo-co-le-vong-mieng-tu-dong-14-chi-tiet-kingtony-12214mrn/): Bộ cờ lê vòng miệng tự động 14 chi tiết Kingtony 12214MRN – Bộ khóa vòng miệng tự động Kingtony 12214MRN sản xuất theo công nghệ Châu Âu xuất xứ Đài Loan, hàng nhập khẩu chính hãng có đầy đủ chứng chỉ xuất xứ CO, Chứng chỉ chất lượng CQ hàng đảm bảo được độ bền cao cho sản phẩm. – Bộ cờ lê tự động Kingtony 12214MRN là dụng cụ rất thích hợp sử dụng cho các nhà xưởng sản xuất, lắp ráp sửa chữa ô tô, xe máy, bảo trì máy móc thiết bị công nhiệp…cờ lê được thiết kế gọn nhẹ, vừa tay cầm, giảm… - [Xe đựng đồ nghề 286 chi tiết Kingtony 934-010MRV](https://thietbisonganh.com/san-pham/xe-dung-do-nghe-286-chi-tiet-kingtony-934-010mrv/): Tủ đồ nghề 7 ngăn 286 chi tiết Kingtony 934-010MRV Nhập khẩu chính hãng xuất xứ Đài Loan đầy đủ chứng chỉ CO, CQ. 286 PC. Tool Trolley Set Thông số kỹ thuật 87434-7B 9-1220MRV 9-2565MRV 9-31124MRV 9-3544MRV 9-40104GPV 9-40113GPV 9-4129PRV 9-4147PRV 9-4401MPV 9-4537MRV 9-90118PRV 9-90119MRV 9-90135MRV   Overall size (mm) – 670(W) x 460(D) x 812(H) Selective colors : - [Taro hệ inch SKC chuẩn UNC](https://thietbisonganh.com/san-pham/taro-he-inch-skc-chuan-unc/): Taro tay hệ inch SKC chuẩn UNC, Bộ taro thẳng hệ inch UNC SKC nhật. – Mũi taro UNC mộ bộ gồm 3 cây: thô, bán tinh và tinh – Phù hợp với việc taro ren bằng tay, taro thép mềm, gia công ren ít như sửa chữa bảo trì – Nên sử dụng bộ 3 cây để tạo ra lỗ ren hoàn hảo – Lưu ý: không sử dụng để taro trên máy, không dùng để taro thép cứng, thép khuôn hay Inox QUI CÁCH MÔ TẢ 1/4″-20 UNC Taro tay UNC :1/4″x20, Bộ 3 cái 5/16″-18 UNC Taro tay UNC… - [Taro máy me xoắn SKC](https://thietbisonganh.com/san-pham/taro-may-me-xoan-skc/): Taro máy me xoắn SKC nhật, Taro xoắn SKC. QUI CÁCH MÔ TẢ L L1 M3X0.5 Taro máy SKC me xoắn M3X0.5 46 18 M4X0.7 Taro máy SKC me xoắn M4X0.7 52 20 M5X0.8 Taro máy SKC me xoắn M5X0.8 60 22 M6X1.0 Taro máy SKC me xoắn M6X1.0 62 24 M8X1.25 Taro máy SKC me xoắn M8X1.25 70 30 M10X1.5 Taro máy SKC me xoắn M10X1.5 75 32 M12X1.75 Taro máy SKC me xoắn M12X1.75 82 38 M14x2.0 Taro máy SKC me xoắn M14x2.0 88 42 M16x2.0 Taro máy SKC me xoắn M16x2.0 95 45 M18x2.5 Taro máy SKC me… - [Mũi khoan tâm Yamawa CE-S](https://thietbisonganh.com/san-pham/mui-khoan-tam-yamawa-ce-s/): Mũi khoan tâm 60 độ Yamawa CE-S, High Helix Center Drills Type A 60. Dc × θ ×Ds  Code Ds (mm) Dc (mm) L (mm) l (mm)  Type  Stock 0.3 x 60° x 3 CE0.3 3  0.3  35  0.3  1 △ 0.4x 60° x 3 CE0.4 3  0.4  35  0.4  1 △ 0.5x 60° x 3.5 CE0.5 3.5  0.5  35  0.5  2 ○ 0.6x 60° x 3.5 CE0.6 3.5  0.6  35  0.6  2 ○ 0.7x 60° x 3.5 CE0.7 3.5  0.7  35  0.7  2 ○ 0.8x 60° x 3.5 CE0.8 3.5  0.8  35  0.8  2 ○ 0.9x 60° x 4 CE0.9 4 … - [Mũi taro xoắn Yamawa SP](https://thietbisonganh.com/san-pham/mui-taro-xoan-yamawa-sp/): Mũi taro xoắn Yamawa SP, SP spspiral fluted taps – Yamawa. Vật liệu: HSS-E (5% Cobant) – SP là dòng mũi taro xoắn thông dụng của Yamawa – Sử dụng đa năng cho các loại vật liệu thép các bon, nhôm và gang (không sử dụng để gia công thép hợp kim, Inox) – Sử dụng để gia công lỗ bít SPP2.0E SP M2x0.4 P1 SPP3.0G SP M3x0.5 P1 SPQ4.0I SP M4x0.7 P2 SPQ5.0K SP M5x0.8 P2 SPQ6.0M SP M6x1 P2 SPQ8.0N SP M8X1.25 P2 SPQ010O SP M10x1.5 P2 SPQ012N SP M12x1.75 P2 SPQ014Q SP M14x2 P2 SPQ016Q SP M16x2 P2 SPR018R SP… - [Mũi taro máy Yamawa SP OX](https://thietbisonganh.com/san-pham/mui-taro-may-yamawa-sp-ox/): Mũi taro xoắn Yamawa SP OX, SP OX spspiral fluted taps Oxided Yamawa. – SP OX là dòng mũi taro xoắn thông dụng của Yamawa – Vật liệu: HSS-E Oxide hóa làm cứng bề mặt – Sử dụng để gia công thép các bon thấp và thép các bon trung bình – Mũi taro rãnh xoắn sẽ móc phoi lên trên, sử dụng để gia công lỗ bít và có thể sử dụng cho lỗ thông SIZE CLASS CODE SERIES L (mm) M1.4 x 0.3 P1 SPP1.4CX SP OX 36 M1.6 x 0.35 P1 SPP1.6DX SP OX 36 M1.7 x 0.35 P1 SPP1.7DX… - [1/2" Cờ lê lực điện tử 40-200Nm Kingtony 34467-1AG](https://thietbisonganh.com/san-pham/1-2-co-le-luc-dien-tu-40-200nm-kingtony-34467-1ag/): Cần xiết lực điện tử 40-200Nm Kingtony 34467-1AG Thông số kỹ thuật – Dải lực: 40-200Nm – Độ chính xác: +/- 3% – Đầu cần xiết: 1/2 “ – Chiề dài: 530mm – Trọng lượng: 1.5kg 34467-AG Electronic Torque Angle-controlled Wrench Code Square Drive Total Length (mm)  Nm Torque ft.lb. Range in. lb Kg.m Weight Pack 34367-2AG   3/8″ 460 27~135 19.9~99.6 239~1195 2.75~13.76 1400 1/6 34467-1AG 1/2″ 530 40~200 29.5~147.5 354~1770 4.08~20.38 1500 1/6 Electronic torque value readout CW +/- 2% and CCW +/- 3% operation DIN ISO 6789 & ASME B107.300-2010 Peak hold and track mode selection Angle accuracy (34387/34487)… - [Súng vặn bu lông 3/8" 407Nm Kingtony 33351-031](https://thietbisonganh.com/san-pham/sung-van-bu-long-3-8-407nm-kingtony-33351-031/): Súng vặn bu lông 3/8″ 407Nm Kingtony 33351-031 Thông số kỹ thuật: Code 33351-030 1/4″ BSPT 10,000 300 407 119 4.2 92.73 2.07 1.30 2.87 1/12 33351-031 1/4″ NPT 10,000 300 407 119 4.2 92.73 2.07 1.30 2.87 3/8″DR. impact wrench Light weight durable composite housing Nickel chrome molybdenum square driver Variable speed trigger Muffler on handle exhaust Standard anvil General specification Std. Bolt Size : 3/8″ inch / M10 Overall Length : 5-1/2″ inch (140 mm) Air hose : 3/8″ ID Air pressure : 90 PSI (6.2 bar)   - [Súng rút rive hơi Macoh CCP-200](https://thietbisonganh.com/san-pham/sung-rut-rive-hoi-macoh-ccp-200/): Súng rút rive dùng khí nén Macoh CCP-200 Thông số kỹ thuật: Khả năng rút ri vê: 2.4, 3.2, 4.0, 4.8mm : 3/32″, 1/8″, 5/32″, 3/16″ Áp suất khí nén: 85 ~ 100 PSI (6-7 kg / cm2) Trọng lượng 1.49 kg Đầu khí vào 1/4″ - [Súng xiết bu lông 3/8" Yunica YW-10T](https://thietbisonganh.com/san-pham/sung-xiet-bu-long-3-8-yunica-yw-10t/): Súng siết bu lông bằng khí nén 3/8″ Yunica YW-10T Khả năng mở bulông: 8 mm Đầu nối 3/8″ Momen xoắn cực đại: 35 kgf/m Tốc độ không tải: 9000 rpm Chiều dài: 230 mm Trọng lượng: 1.3 kg Đầu khí vào: 1/4″ - [Cổ dê inox 304 NORMA](https://thietbisonganh.com/san-pham/co-de-inox-304-norma/): Cổ dê inox 304 NORMA TORRO – Made in Germany. Cổ dê (Đai siết) đa dụng NORMACLAMP® TORRO® cho ống mềm rất thích hợp cho việc giữ chặt ống mềm và trong nhiều ứng dụng khác nhau có ứng tải cao. Với độ chắc chắn, mô-men xoắn cao cùng với việc phân bổ đều lực siết, các đai siết này đã đặt ra tiêu chuẩn cho các loại đai siết cho ống mềm hiện nay. Đai siết TORRO® có thể được nhận diện ngay nhờ đặc điểm kỹ thuật rất riêng biệt: thiết kế đầu khóa không đối xứng. CHẤT LIỆU W4: Đai,… - [Súng xịt bụi 330mm Kingtony 79901-13](https://thietbisonganh.com/san-pham/sung-xit-bui-330mm-kingtony-79901-13/): Blow Gun Thông số kỹ thuật Dụng cụ làm sạch lý tưởng Ống hút bằng thép Áp suất không khí: 90 PSI Code 79900-04 BSPT 100 4 242 200 2/60 79900-10 BSPT 250 10 402 240 2/50 79900-13 BSPT 330 13 472 260 2/50 79900-20 BSPT 500 20 652 300 2/50 79901-04 NPT 100 4 242 200 2/50 79901-10 NPT 250 10 402 240 2/50 79901-13 NPT 330 13 472 260 2/50 79901-20 NPT 500 20 652 300 2/50 Ideal for cleaning Steel nozzle & nylon fiber handle Air pressure: 90 PSI recommended Air consumption: 1/4” hose-13cfm-350I/min 3/8” hose-15cfm-430I/min Sound… - [Súng xịt bụi 250mm Kingtony 79901-10](https://thietbisonganh.com/san-pham/sung-xit-bui-250mm-kingtony-79901-10/): Súng xịt hơi Kingtony 79901-10 Thông số kỹ thuật Dụng cụ làm sạch lý tưởng Ống hút bằng thép Áp suất không khí: 90 PSI Code 79900-04 BSPT 100 4 242 200 2/60 79900-10 BSPT 250 10 402 240 2/50 79900-13 BSPT 330 13 472 260 2/50 79900-20 BSPT 500 20 652 300 2/50 79901-04 NPT 100 4 242 200 2/50 79901-10 NPT 250 10 402 240 2/50 79901-13 NPT 330 13 472 260 2/50 79901-20 NPT 500 20 652 300 2/50 Ideal for cleaning Steel nozzle & nylon fiber handle Air pressure: 90 PSI recommended Air consumption: 1/4” hose-13cfm-350I/min… - [Kìm cắt dây điện 5" Kingtony 6921-05](https://thietbisonganh.com/san-pham/kim-cat-day-dien-5-kingtony-6921-05/): Kìm cắt dây điện 5″ 132mm Kingtony 6921-05. Thông số kỹ thuật: – Phần đầu sản phẩm được mài bóng – Tay cầm của sản phẩm được làm từ vật liệu nhựa tổng hợp Polypropylene, tăng cường độ cứng, dẻo – Kích thước: 132mm – Trọng lượng: 89gr Code 6921-05 132  5 PP + TPR 98 6 / 120 6921-06 155  6 PP + TPR 132 6/72 6921-07 178  7 PP + TPR 276 6/60 - [Kìm bấm chết 7" Kingtony 6012-07N](https://thietbisonganh.com/san-pham/kim-bam-chet-7-kingtony-6012-07n/): Kìm bấm chết mỏ cong 7″ Kingtony 6012-07N. Thông số kỹ thuật: – Vật liệu được làm từ thép hợp kim Chrome Vanadi – Sản phẩm được mạ Niken – Chiều dài của hàm: 33mm  – Kích thước: 175mm – Trọng lượng: 385gr V jaw with wire cutter With adjusting screw and release lever Jaw width 10mm, length 30mm ASME B107.24 MATERIAL – 7″ jaw: CR-MO / Handle: CR-MO 10″ jaw: CR-V / Handle: CR-V FINISHING – Nickel Plated(N) - [Kềm bấm cốt 10-120mm2 Kingtony 6AC51-22](https://thietbisonganh.com/san-pham/kem-bam-cot-10-120mm2-kingtony-6ac51-22/): Kềm bấm cos trợ lực 10-120mm2 Kingtony 6AC51-22, Heavy Duty Crimping Tool. Thông số kỹ thuật: -Kích thước: 570mm  -Khả năng bấm 10mm2-120mm2 For cable lugs from 10mm²-120mm² with non-ratchet screw adjustment - [Kềm bấm cốt 10-150mm2 Kingtony 6AC51-26](https://thietbisonganh.com/san-pham/kem-bam-cot-10-150mm2-kingtony-6ac51-26/): Kềm bấm cốt 10-150mm2 Kingtony 6AC51-26, Heavy Duty Crimping Tool. Thông số kỹ thuật: -Kích thước: 655mm  -Khả năng bấm 10mm2-150mm2 For cable lugs from 10mm²-150mm² with non-ratchet screw adjustment - [Kìm cộng lực 36" Kingtony 6131-36](https://thietbisonganh.com/san-pham/kim-cong-luc-36-kingtony-6131-36/): Kìm cộng lực 36″ 900mm Kingtony 6131-36. Thông số kỹ thuật: -Chiều dài: 900mm (36″) -Khả năng cắt:16mm -Trọng lượng: 5.5kg Code   HRC35 6131-12 300  12 ø5 ø4 0.76 1/20 6131-14 350  14 ø7 ø5 1 1/20 6131-18 450  18 ø8 ø6 1.51 1/12 6131-24 600  24 ø10 ø8 2.35 1/10 6131-30 750  30 ø13 ø10 3.75 1/6 6131-36 900  36 ø16 ø11 5.5 1/5 6131-42 1050 42 ø18 ø13 8.56 1/3 - [Cần chữ T 13mm Kingtony 118513M](https://thietbisonganh.com/san-pham/can-chu-t-13mm-kingtony-118513m/): Cần chữ T8-19mm Kingtony 1185M-T-Type Socket Wrench Thông số kỹ thuật Code Size mm l (mm) L (mm) Weight Pack 118508M 8 200 250 186 10 / 100 118509M 9 200 250 231 10 / 100 118510M 10 200 250 228 10 / 100 118511M 11 200 250 234 10 / 100 118512M 12 250 250 386 10/60 118513M 13 250 300 421 10/60 118514M 14 250 300 429 10/60 118517M 17 300 300 710 6/36 118519M 19 300 300 725 6/36 Chrome vanadium alloy steel T-shaped long arm type Standard socket driver DIN 475 - [Cần chữ T 11mm Kingtony 118411M](https://thietbisonganh.com/san-pham/can-chu-t-11mm-kingtony-118411m/): Cần chữ T 6-17mm Kingtony 1184M-Deep Socket T-Type Wrench Code Size mm l (mm) L (mm) Weight Pack 118406M 6 120 190 53 10/40 118407M 7 120 190 73 10/40 118408M 8 200 300 212 10/40 118409M 9 200 300 307 10/40 118410M 10 200 300 317 10/40 118411M 11 200 300 327 10/40 118412M 12 200 300 328 10/40 118413M 13 200 300 333 10/40 118414M 14 200 300 345 10/40 118417M 17 250 300 602 6/24 Chrome vanadium alloy steel T-shaped long arm type Deep socket driver DIN 475 - [Cần tuýp chữ T 21mm Kingtony 15662112](https://thietbisonganh.com/san-pham/can-tuyp-chu-t-21mm-kingtony-15662112/): Cần chữ T đầu tuýp lục giác Kingtony 1566-T-Type Univeral Spark Plug Socket With Magnet Code Size (mm) l (mm) L (mm) Weight Pack 15661612 16 200 300 400 10/40 15661615 16 200 385 420 10/40 15661618 16 200 460 460 10/40 15661818 18 200 460 450 10/40 15662112 21 200 300 420 10/40 15662115 21 200 385 460 10/40 15662118 21 200 460 510 10/40 Chrome vanadium alloy steel T-type universal spark plug socket with magnet - [Máy chà nhám băng Bosch GBS 75 A](https://thietbisonganh.com/san-pham/may-cha-nham-bang-bosch-gbs-75-a/): Máy chà nhám băng Bosch GBS 75 A Thông số kỹ thuật – Tốc độ đai: 200 – 330 m/phút – Bề mặt chà mài, bề rộng: 75 mm – Đai, chiều dài: 533 mm – Đai, bề rộng: 75 mm – Đầu vào công suất định mức: 710 W – Đầu ra công suất: 350 W – Trọng lượng không tính cáp: 3,2 kg - [Đá mài sắt 125mm Bosch 2608600263](https://thietbisonganh.com/san-pham/da-mai-sat-125mm-bosch-2608600263/): Đá mài sắt 125mm Bosch 2608600263 Thông số kỹ thuật Đường kính ngoài : 125mm đường kính trong : 22.2mm Độ dày : 6mm Ứng dụng : Mài sắt Loại : A 24 RBF - [Đĩa chà nhám rung VELCRO Bosch 2608608T64](https://thietbisonganh.com/san-pham/dia-cha-nham-rung-velcro-bosch-2608608t64/): Đĩa chà nhám rung VELCRO Bosch 2608608T64 Thông số kỹ thuật Đường kính ngoài: 125m Số Grit: 60 ứng dụng: Gỗ, kim loại, sơn,…. Quy cách: gói 5 bộ     - [Lục giác bằng 2.5mm Kingtony 112525MR](https://thietbisonganh.com/san-pham/luc-giac-bang-2-5mm-kingtony-112525mr/): Lục giác bằng dài hệ mét 1.5-22mm Kingtony 1125MR​ Thông số kỹ thuật Code 112515MR H1.5 15.5 91.5 1.5 20 / 400 112502MR H2.0 18 102 3 20 / 400 112525MR H2.5 20.5 114.5 5 20 / 400 112503MR H3.0 23 129 8 20 / 300 112504MR H4.0 29 144 18 20 / 300 112505MR H5.0 33 165 31 20 / 300 112506MR H6.0 38 186 51 10 / 100 112507MR H7.0 41 197 78 10 / 100 112508MR H8.0 44 208 104 10 / 100 112510MR H10.0 50 234 182 10 / 100 112512MR H12.0 57 262 290 8/48… - [Lục giác bằng 5mm Kingtony 112505MR](https://thietbisonganh.com/san-pham/luc-giac-bang-5mm-kingtony-112505mr/): Lục giác bằng dài hệ mét 1.5-22mm Kingtony 1125MR​ Thông số kỹ thuật Code 112515MR H1.5 15.5 91.5 1.5 20 / 400 112502MR H2.0 18 102 3 20 / 400 112525MR H2.5 20.5 114.5 5 20 / 400 112503MR H3.0 23 129 8 20 / 300 112504MR H4.0 29 144 18 20 / 300 112505MR H5.0 33 165 31 20 / 300 112506MR H6.0 38 186 51 10 / 100 112507MR H7.0 41 197 78 10 / 100 112508MR H8.0 44 208 104 10 / 100 112510MR H10.0 50 234 182 10 / 100 112512MR H12.0 57 262 290 8/48… - [Lục giác bằng 12mm Kingtony 112512MR](https://thietbisonganh.com/san-pham/luc-giac-bang-12mm-kingtony-112512mr/): Lục giác bằng dài hệ mét 1.5-22mm Kingtony 1125MR​ Thông số kỹ thuật Code 112515MR H1.5 15.5 91.5 1.5 20 / 400 112502MR H2.0 18 102 3 20 / 400 112525MR H2.5 20.5 114.5 5 20 / 400 112503MR H3.0 23 129 8 20 / 300 112504MR H4.0 29 144 18 20 / 300 112505MR H5.0 33 165 31 20 / 300 112506MR H6.0 38 186 51 10 / 100 112507MR H7.0 41 197 78 10 / 100 112508MR H8.0 44 208 104 10 / 100 112510MR H10.0 50 234 182 10 / 100 112512MR H12.0 57 262 290 8/48… - [Lục giác bằng dài hệ inch Kingtony 1125SR](https://thietbisonganh.com/san-pham/luc-giac-bang-dai-he-inch-kingtony-1125sr/): Extra Long Arm Type Hex Key Thông số kỹ thuật Code l(mm) L(mm) 112502SR 3/16 15.5 91.5 1.7 20 / 400 112503SR 3/32 21 114.5 5 20 / 400 112504SR 1/8 23 129 8 20 / 400 112505SR 5/32 29 144 18 20 / 300 112506SR 3/16 33 165 31 20 / 300 112508SR 1/4 38 186 51 10 / 100 112510SR 5/16 44 208 104 10 / 100 112512SR 3/8 50 234 182 10 / 100 112516SR 1/2 57 262 290 8/48 112518SR 9/16 70 294 451 8/48 112525SR 5/64 18 102 3 20 / 400 - [Lục giác bi 4mm Kingtony 113004MR](https://thietbisonganh.com/san-pham/luc-giac-bi-4mm-kingtony-113004mr/): Lục giác bi 1.5mm Kingtony 1130MR Thông số kỹ thuật: Code 113015MR H1.5 15.5 63.5 1.4 20 / 400 113002MR H2.0 18 77 2 20 / 400 113025MR H2.5 20.5 87.5 4 20 / 400 113003MR H3.0 23 93 7 20 / 400 113004MR H4.0 29 104 14 20 / 400 113005MR H5.0 33 120 25 20 / 300 113006MR H6.0 38 141 41 10 / 150 113008MR H8.0 44 158 84 10 / 150 113010MR H10.0 50 180 145 10 / 150 Material – SNCM – V alloy steel Finishing – chrome plated Long arm with ball point type… - [Lục giác đầu bi hệ inch Kingtony 1130SR](https://thietbisonganh.com/san-pham/luc-giac-dau-bi-he-inch-kingtony-1130sr/): Ball Hex Key (Extra long arm) Thông số kỹ thuật Code 113002SR 1/16 15.5 78.5 1.4 20 / 400 113003SR 3/32 20.5 87.5 3.6 20 / 400 113004SR 1/8 23 93 7.4 20 / 400 113005SR 5/32 29 104 14 20 / 400 113006SR 3/16 33 120 24 10 / 300 113007SR Jul-32 35.5 130 33 10 / 150 113008SR 1/4 38 141 44 10 / 150 113010SR 5/16 44 158 82 10 / 150 113012SR 3/8 50 180 138 10 / 150 113025SR 5/64 18 85 4 20 / 400 Material – SNCM – V alloy steel Finishing –… - [Lục giác chữ T 6mm Kingtony 116006MR](https://thietbisonganh.com/san-pham/luc-giac-chu-t-6mm-kingtony-116006mr/): L-type Wrench (Hexagon With Ball) Thông số kỹ thuật Code 116002MR 2 95 150 19 10 / 200 116025MR 2.5 95 150 21.5 10 / 200 116003MR 3 95 150 25 10 / 200 116004MR 4 95 150 32.5 10 / 200 116005MR 5 150 215 74 10 / 200 116006MR 6 150 215 92 10 / 200 116007MR 7 150 215 120 10 / 200 116008MR 8 200 280 212.5 10/80 116010MR 10 200 280 289.5 10/80 Material – SNCM – V alloy steel Finishing – chrome plated with black tip HEXAGON with ball point head Metric size - [Lục giác bi chữ T 2-10mm Kingtony 1150MR](https://thietbisonganh.com/san-pham/luc-giac-bi-chu-t-2-10mm-kingtony-1150mr/): T-type Wrench (Hexagon With Ball) Thông số kỹ thuật Code 115002MR 2 100 137 28 10 / 200 115003MR 3 100 137 32 10 / 200 115004MR 4 100 137 38 10 / 200 115005MR 5 150 188 65 10 / 200 115006MR 6 150 188 79 10 / 200 115008MR 8 200 240 159 10 / 120 115010MR 10 200 240 217 10 / 120 115025MR 2.5 100 137 30 10 / 200 Finishing – chrome plated with black tip HEXAGON with ball point head Metric Size - [Thước cặp điện tử 600mm Mitutoyo 500-501-10](https://thietbisonganh.com/san-pham/thuoc-cap-dien-tu-600mm-mitutoyo-500-501-10/): Thước cặp điện tử 0-600mmx0.01 – Phạm vi đo: 0-600mm – Độ hiển thị: 0.01mm/0.0005” – Độ chính xác: ±0.03mm - [Thước cặp điện tử 1000mm Mitutoyo 500-502-10](https://thietbisonganh.com/san-pham/thuoc-cap-dien-tu-1000mm-mitutoyo-500-502-10/): Thước cặp điện tử 0-1000mmx0.01 – Phạm vi đo: 0-1000mm – Độ hiển thị: 0.01mm/0.0005” – Độ chính xác: ±0.03mm - [Thước cặp điện tử chống nước 200mm Mitutoyo 500-703-20](https://thietbisonganh.com/san-pham/thuoc-cap-dien-tu-chong-nuoc-200mm-mitutoyo-500-703-20/): Thước cặp điện tử 500-753-10 (0-200mm/0.01mm)​ Cấp bảo vệ IP67: Chống nước, bụi bẩn, dầu nhớt.. Phạm vi đo: 0-200mm/0-8′ Độ hiển thị: 0.01mm/0.0005” Độ chính xác: ±0.02mm Dùng pin: SR44 (1 Viên) Không có cổng SPC - [Đồng hồ đo độ dày 0-1mm Mitutoyo 7327](https://thietbisonganh.com/san-pham/dong-ho-do-do-day-0-1mm-mitutoyo-7327/): Thước đo độ dày đồng hồ 7327 (0-1mm/0.01mm)​ Thông số kỹ thuật: Phạm vi đo: 0-1mm Độ chia:0.001mm Chiều sâu ngàm đo: 30mm Độ chính xác: ±5μm   - [Máy khoan bàn 12 cấp độ Hitachi B16RM](https://thietbisonganh.com/san-pham/may-khoan-ban-12-cap-do-hitachi-b16rm/): Máy khoan bàn 12 cấp độ Hitachi B16RM Thông số kỹ thuật: Đầu khoan : 16 mm Công suất : 750W Laser : 2 tia Đầu côn : JT3 Chu kỳ trục khoan: 85mm Bàn khoan : 360x360mm Độ nghiên : 45 độ Chiều dài : 1618mm Trọng lượng : 75Kg   - [Máy mài 100mm Hitachi G10SS2](https://thietbisonganh.com/san-pham/may-mai-100mm-hitachi-g10ss2/): Máy mài 100mm Hitachi G10SS2 Thông số kỹ thuật Công suất : 600W Tốc độ: 11.000 rpm Đá mài: 100mm Chiều dài thân : 254mm Trọng lượng: 1.4Kg - [Máy khoan búa Hitachi DV13VSS](https://thietbisonganh.com/san-pham/may-khoan-bua-hitachi-dv13vss/): Máy khoan động lực Hitachi DV13VSS Thông số kỹ thuật: Khoan bê tông 16mm, khoan thép 13mm, khoan gỗ 20mm Công suất : 550W Tốc độ cao : 0 – 2.900 rpm Tốc độ va đập : 0 – 46.400 l/p Trọng lượng : 1,4Kg - [Máy khoan va đập Hitachi FDV16VB2](https://thietbisonganh.com/san-pham/may-khoan-va-dap-hitachi-fdv16vb2/): Máy khoan va đập Hitachi FDV16VB2 Thông số kỹ thuật Khoan bê tông 16mm, khoan thép 13mm, khoan gỗ 25mm Công suất : 550W Tốc độ : 0 – 2.900 rpm Tốc độ va đập : 0 – 46.400 l/p Trọng lượng : 1,6Kg - [Máy phun áp lực Hitachi AW100](https://thietbisonganh.com/san-pham/may-phun-ap-luc-hitachi-aw100/): Máy phun áp lực Hitachi AW100 Thông số kỹ thuật Công suất : 1,400W. Áp lực phun tối đa: 7.0MPa. Áp lực tối đa cho phép: 100 Pa. Lưu lượng tối đa: 5.5L/phút. Kích thước : 325x345x905mm. Trọng lượng: 5.4 kg. Nhiệt độ cho phép: 40 độ C.   - [Máy phun áp lực Hitachi AW130](https://thietbisonganh.com/san-pham/may-phun-ap-luc-hitachi-aw130/): Máy phun áp lực Hitachi AW130 Thông số kỹ thuật Công suất : 1,600W. Áp lực phun tối đa: 7.0MPa. Áp lực tối đa cho phép: 130 Pa. Lưu lượng tối đa: 6L/phút. Kích thước : 325x260x790mm. Trọng lượng: 8.3 kg. Nhiệt độ cho phép: 40 độ C.   - [Máy phun áp lực Hitachi AW150](https://thietbisonganh.com/san-pham/may-phun-ap-luc-hitachi-aw150/): Máy phun áp lực Hitachi AW150 Thông số kỹ thuật Công suất : 2,000W. Áp lực phun tối đa: 7.0MPa. Áp lực tối đa cho phép: 150 Pa. Lưu lượng tối đa: 6.67L/phút. Kích thước : 425x345x905mm. Trọng lượng: 12.4 kg. Nhiệt độ cho phép: 40 độ C. - [Máy khoan bắt vít Hitachi Pin 12V DS12DVF3](https://thietbisonganh.com/san-pham/may-khoan-bat-vit-hitachi-pin-12v-ds12dvf3/): Máy khoan bắt vít Hitachi Pin 12V DS12DVF3 Thông số kỹ thuật Khoan sắt 12mm, khoan gỗ 30mm, vặn vít 6mm, đảo chiều. Tốc độ : 0 – 350/1,050 rpm Đầu kẹp : 10mm Ngẫu lực : 1 – 6 Nm Chiều dài thân : 221mm Trọng lượng : 1.5Kg [comment]: # (Generated by Hostinger Tools Plugin)