thietbisonganh.com

Loading

  • 0

    No products in the cart.

  • 0

Mũi khoan chuôi côn Nachi

Mũi khoan chuôi côn Nachi

Mô tả

Mũi khoan chuôi côn HSS Nachi L602

Mũi khoan Nachi TD là loại mũi khoan chuôi côn chuyên dùng cho máy khoan cầm tay hoặc máy khoan bàn kiểu đuôi col, máy khoan công nghiệp…

Vật liệu thép gió HSS chuyên sử dụng khoan sắt, khoan thép, khoan inox mỏng, khoan nhôm, khoan mica…

Mũi khoan Nachi List 602 là dòng mũi khoan của Nachi Nhật Bản nhập khẩu từ Nhật Made in Japan có đầy đủ chứng chỉ CO, CQ với chất lượng rất tốt giá cạnh tranh, sử dụng bền, mẩu mã đẹp, luôn tồn kho sẵn với số lượng lớn

Chất liệu HSS Bao gồm các size Size: D7.0mm – D100.0mm

   Đường Kính     Dc    Chiều Dài Me Cắt     l    Tổng Chiều Dài     L    Đuôi Coll     MT No.
7.0 75 155 1
7.0-7.5 78 158
7.6-8.0 82 162
8.1-8.5 85 168
8.6-9.0 88 172
9.1-9.5 92 175
9.6-10.0 95 178
10.0-10.5 98 182
10.6-11.0 102 185
11.1-11.5 105 188
11.6-12.0 108 192
12.1-12.5 112 195
12.6-13.0 115 198
13.1-13.5 118 202
13.6-14.0 122 205
14.1-14.5 122 222 2
14.6-15.0 125 225
15.1-15.5 128 228
15.6-16.0 130 230
16.1-16.5 132 232
16.6-17.0 135 235
17.1-17.5 140 240
17.6-18.0 140 240
18.1-19.0 145 245
19.1-20.0 145 250
20.1-21.0 155 255
21.1-22.0 160 260
22.1-23.0 165 265
23.1-24.0 165 285 3
24.1-25.0 165
25.1-26.0 165
26.1-27.0 170 290
27.1-28.0 175 295
28.1-29.0 180 300
29.1-30.0 185 305
30.1-31.0 190 310
31.1-32.0 195 315
32.1-33.0 200 345 4
33.1-34.0 205 350
34.1-35.0 205
35.1-36.0 210 355
36.1-37.0 210
37.1-38.0 215 360
38.1-39.0 215
39.1-40.0 220 365
40.1-41.0 220
41.1-42.0 225 370
42.1-43.0 225
43.1-44.0 230 375
44.1-45.0 230
45.1-46.0 235 380
46.1-47.0 235
47.1-48.0 240 385
48.1-49.0 240
49.1-50.0 245 390
50.5 245 425 5
51.0 245
51.5 250 430
52.0
52.5
53.0
53.5 255.0 435
54.0
54.5
55.0
55.5 260 440
56.0
56.5
57.0
57.5 265 445
58.0
58.5
59.0
59.5 270 450
60.0
60.5
61.0
61.5 275 455
62.0
62.5
63.0
63.5 280 460
64.0
64.5
65.0
65.5 285 465
66.0
66.5
67.0
67.5 290 470
68.0
68.5
69.0
69.5 295 475
70.0
70.5
71.0
71.5 300 480
72.0
72.5
73.0
73.5 305 485
74.0
74.5
75.0
75.5 310 490
76.0
77.0 315 500
78.0
79.0
80.0
81.0 325 510
82.0
83.0
84.0
85.0
86.0 335 520
87.0
88.0
89.0
90.0
91.0 345 530
92.0
93.0
94.0
95.0
96.0 355 540
97.0
98.0
99.0
100.0

Thông tin bổ sung

Cân nặng 0.1 kg
Công nghệ

Nhật

Xuất xứ

Nhật

Bảo hành

0