Mô tả
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS | |
Kích thước đóng gói | 141 cm W x 72 cm D x 87.9 cm H. |
Khối lượng đóng gói | 123.6 kg |
Kích thước sản phẩm | 132 cm W x 62.2 cm D x 95.9 cm H |
Khối lượng sản phẩm | 113.6 kg. |
Bảo hành | 02 năm. 02 years. |
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY | |
Tổng tải trọng | 450 kg. |
Hộc kéo | Số lượng / Quantity: 05. |
3. KHÁC / OTHERS | |
Mặt bàn | Mặt bàn thép không gỉ/ Stainless Steel Top: 01. Độ dày/ Thickness: 25.4 mm. |
Khóa | Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf. |
Sơn phủ | Màu / Colour: – Đen bóng/ glossy black. – Trắng bóng/ glossy White. |
Bánh xe | 02 bánh cố định & 02 bánh xoay (có khóa). |
Cửa Door |
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS | |
Ngoại quan |
|
Sơn phủ |
|
Thép |
|
Chức năng Function |
|
**Tất cả các hàng CSPS, chưa bao gồm phí vận chuyển.

