thietbisonganh.com

Loading

  • 0

    No products in the cart.

  • 0

Tủ dụng cụ CSPS 132cm – 05 hộc kéo màu trắng Mặt bàn thép không gỉ VNTC13205BJ4M

Tủ dụng cụ CSPS 132cm – 05 hộc kéo màu trắng Mặt bàn thép không gỉ VNTC13205BJ4M

0 ₫

1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECSKích thước đóng góiPackage dimension141 cm W x 72 cm D x 87.9 cm H.Khối lượng đóng góiGross weight123.6 kgKích thước sản phẩmProduct dimension132 cm W x 62.2 cm D x 95…

SKU: VNTC13205BJ4M-PT Danh mục: Thẻ:

Mô tả

1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS

Kích thước đóng gói
Package dimension

141 cm W x 72 cm D x 87.9 cm H.

Khối lượng đóng gói
Gross weight

123.6 kg

Kích thước sản phẩm
Product dimension

132 cm W x 62.2 cm D x 95.9 cm H

Khối lượng sản phẩm
Net weight

113.6 kg.

Bảo hành
Warranty

02 năm.

02 years.

2. TẢI TRỌNG / CAPACITY

Tổng tải trọng
Overall capacity

450 kg.

Hộc kéo
Drawers

Số lượng / Quantity: 05.
Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides.
Tải trọng / Capacity: 45 kg/ hộc kéo.
Chu kỳ đóng mở/ Usage cycle: 40,000 lần.

3. KHÁC / OTHERS

Mặt bàn
Workbench

Mặt bàn thép không gỉ/ Stainless Steel Top: 01.

Độ dày/ Thickness: 25.4 mm.

Khóa
Locks

Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf.

Sơn phủ
Coating

Màu / Colour:

– Đen bóng/ glossy black.

– Trắng bóng/ glossy White.
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.
Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.

Bánh xe
Wheels

02 bánh cố định & 02 bánh xoay (có khóa).
02 rigid casters & 02 swivel casters (with brakes).

Cửa

Door

 

4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS

Ngoại quan
Appearance

  • 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.

  • 16 CFR 1303: lead-containing paint test.

Sơn phủ
Coating

  • ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.

  • ASTM D3363 (mod.): hardness test.

  • ASTM D2794: impact test.

  • ASTM D4752: Solvent resistance rub test.

  • ASTM D3359: Cross-cut tape test.

Thép
Steel

  • ASTM A1008: standard specification for steel.

Chức năng

Function

  • ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.

**Tất cả các hàng CSPS, chưa bao gồm phí vận chuyển.

Thông tin bổ sung

Brand

CSPS