Mô tả
❖ THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Hãng sản xuất | Kyocera |
| Công nghệ | Nhật Bản |
| Điện áp | 18V |
| Luồng khí (Chế độ Hi) | 0 đến 60,0 cu. ft. mỗi phút. (1,7 cu. m mỗi phút) với vòi phun; 0 đến 81,2 cu. ft. mỗi phút. (2,3 cu. m mỗi phút.). Áp suất gió (Chế độ Hi): 0 đến 0,5 psi (3,5 kPa) |
| Thời gian sử dụng liên tục (đã lắp bộ pin DC 18 V, 5.000 mAh) | Chế độ Hi: 35 phút; Chế độ thấp: 49 phút. Pin tương thích: Lithium ion (loại trượt); Điện áp: DC 18 V |
| Trọng lượng | 1.3Kg |

