thietbisonganh.com

Loading

  • 0

    No products in the cart.

  • 0

Khay vách lưới CSPS dài 300mm rộng 135mm màu xanh VNTY300BL1

Khay vách lưới CSPS dài 300mm rộng 135mm màu xanh VNTY300BL1

0 ₫

Giấy chứng nhận chất lượng và Giấy chứng nhận xuất xứ của sản phẩmThông tin nổi bật:Khay vách lưới CSPS màu xanh giúp bạn tiết kiệm và tối ưu không gian làm việc. Là mộtphụ kiệnđi kèm với các vách lướ…

SKU: VNTY300BL1-PT Danh mục: Thẻ:

Mô tả

Giấy chứng nhận chất lượng và Giấy chứng nhận xuất xứ của sản phẩm

Thông tin nổi bật:

Khay vách lưới CSPS màu xanh giúp bạn tiết kiệm và tối ưu không gian làm việc. Là một phụ kiện đi kèm với các vách lưới, giúp người thợ có thêm không gian treo dụng cụ khi làm việc. CSPS mesh wall tray, Matt Blue is an option for CSPS utility mesh wall, helps workers have more space to hang the equipment during working.

Khay vách lưới CSPS, giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc / CSPS mesh wall tray which is suitable for workshop, factory, garage, shop, office… will help you organize working area efficiently.

Là linh kiện bán rời kèm theo vách lưới/ It is a component sold separately with the mesh wall

Mô tả sản phẩm:

THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS

Mã sản phẩm/Product code

VNTY075BL1

VNTY100BL1

VNTY125BL1

VNTY150BL1

VNTY250BL1

VNTY300BL1

1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS

Kích thước đóng gói/Package dimension (cm)

W × D × H (cm)

16 x 9 x 6.3

W × D × H(cm)

16 x 11.2 x 6.3

W × D × H(cm)

16 x 14 x 9

W × D × H(cm)

18 x 15 x 9

W × D × H(cm)

27 x 15 x 6.5

W × D × H(cm)

32.5 x 8.5 x 8.5

Khối lượng đóng gói/Gross weight (Kg)

0.3 kg

0.3 kg

0.5 kg

0.5 kg

0.6 kg

0.5 kg

Kích thước sử dụng/Assembled dimension (cm)

W × D × H (cm)

7.7 x13.5 x 5

W × D × H (cm)

10.1 x 13.5 x 5

W × D × H (cm)

12.8 x 13.5 x 7.5

W × D × H (cm)

15.3 x 13.5 x 7.5

W × D × H (cm)

25 x 13.5 x 7.5

W × D × H (cm)

30 x 7 x 5

Khối lượng sử dụng/Net weight (Kg)

0.2 kg

0.2 kg

0.3 kg

0.4 kg

0.5 kg

0.4 kg

Bảo hành/Warranty

02 năm/02 years

2. TẢI TRỌNG / CAPACITY

Tổng tải trọng/Overall capacity6.5 kg.

6.5 kg.

6.5 kg.

6.5 kg.

6.5 kg

6.5 kg

3. KHÁC / OTHERS

Sơn phủ/Coating

Màu / Color:

– Xanh nhám / Matt blue

– Kỹ thuật Sơn tĩnh điện / Powder Coating Technique

– Độ bền lớp phủ: Lên đến 10 năm (trong điều kiện lý tưởng) / 10 years (under ideal conditions)

4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS

Ngoại quan/Appearance

  • 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
  • 16 CFR 1303: lead-containing paint test.

Sơn phủ/Coating

  • ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
  • ASTM D3363 (mod.): hardness test.
  • ASTM D2794: impact test.
  • ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
  • ASTM D3359: Cross-cut tape test.

Thép/Steel

  • ASTM A1008: standard specification for steel.

Chức năng/Function

  • ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.

Thông tin bổ sung

Brand

CSPS