thietbisonganh.com

Loading

  • 0

    No products in the cart.

  • 0

Bàn điều chỉnh độ cao tay quay CSPS Dài 132cm Rộng 61cm VNLT132XDB12

Bàn điều chỉnh độ cao tay quay CSPS Dài 132cm Rộng 61cm VNLT132XDB12

0 ₫

Giấy chứng nhận chất lượng và Giấy chứng nhận xuất xứ của sản phẩmBàn điều chỉnh độ cao117cm/132cm/157cm, giúp bạn điều chỉnh chiều cao làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage…

SKU: VNLT132XDB12-PT Danh mục: Thẻ:

Mô tả

Giấy chứng nhận chất lượng và Giấy chứng nhận xuất xứ của sản phẩm

Bàn điều chỉnh độ cao 117cm/132cm/157cm, giúp bạn điều chỉnh chiều cao làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc / Adjustable height table 117/132/157 which is suitable for workshop, factory, garage, shop, office… will help you adjustable-height working efficiently.

  • ĐIỀU CHỈNH CHIỀU CAO      /       ADJUSTABLE-HEIGHT FEATURE
  • TẢI TRỌNG 135 KG                /       CAPACITY 135 KGS.
  • BẢO HÀNH 02 NĂM               /       WARRANTY 02 YEARS.
  • TIÊU CHUẨN MỸ                   /       AMERICAN STANDARDS.
  • DI CHUYỂN LINH HOẠT       /       FLEXIBLE MOVEMENT.

Mô tả sản phẩm:

THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS

Mã sản phẩm/Product code

VNLT117XDB12

VNLT132XDB12

VNLT157XDB12

1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS

Kích thước đóng gói/Package dimension (cm)

136cm W x 92cm D x 22cm H.

150cm W x 91cm D x 21cm H.

175cm W x 91cm D x 22cm H.

Khối lượng đóng gói/Gross weight (Kg)

46 kg.

50 kg.

55 kg.

Kích thước sử dụng/Assembled dimension (cm)

Với chân tăng chỉnh:

·     Vị trí thấp nhất: 117cm W x 61cm D x 66cm H.

·     Vị trí cao nhất: 117cm W x 61cm D x 99cm H.

Với bánh xe:

·     Vị trí thấp nhất: 117cm W x 61cm D x 74cm H.

Vị trí cao nhất: 117cm W x 61cm D x 107cm H.

Với chân tăng chỉnh:

·     Vị trí thấp nhất: 132cm W x 61cm D x 66cm H.

·     Vị trí cao nhất: 132cm W x 61cm D x 99cm H.

Với bánh xe:

·     Vị trí thấp nhất: 132cm W x 61cm D x 74cm H.

Vị trí cao nhất: 132cm W x 61cm D x 107cm H.

Với chân tăng chỉnh:

·     Vị trí thấp nhất: 157cm W x 61cm D x 66cm H.

·     Vị trí cao nhất: 157cm W x 61cm D x 99cm H.

Với bánh xe:

·     Vị trí thấp nhất: 157cm W x 61cm D x 74cm H.

Vị trí cao nhất: 157cm W x 61cm D x 107cm H.

Khối lượng sử dụng/Net weight (Kg)

39 kg.

42 kg.

46 kg.

Bảo hành/Warranty

02 năm/02 years

2. TẢI TRỌNG / CAPACITY

Tổng tải trọng/Overall capacity

135 kg.

Mặt bàn

Wood top

Số lượng/Quantity: 01.

Chiều dày/Thickness: 03 cm.

3. KHÁC / OTHERS

Bánh xe
Wheels

04 bánh xoay (có khóa).
04 swivel casters (with brakes).

Chân tăng chỉnh

Leveling feet

04 chân tăng chỉnh.

04 leveling feet.

Sơn phủ
Coating

Màu / Colour: đen / glossy black.
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.
Độ bền lớp phủ: Lên đến 10 năm (trong điều kiện lý tưởng) / 10 years (under ideal conditions)

4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS

Ngoại quan
Appearance

  • 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
  • 16 CFR 1303: lead-containing paint test.

Sơn phủ
Coating

  • ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
  • ASTM D3363 (mod.): hardness test.
  • ASTM D2794: impact test.
  • ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
  • ASTM D3359: Cross-cut tape test.

Thép/Steel

  • ASTM A1008: standard specification for steel.

Chức năng

Function

  • ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.

Thông tin bổ sung

Brand

CSPS