Dụng cụ cầm tay
Hiển thị 5153–5168 của 11885 kết quả
-
CHUÔI TUA VÍT WERA KRAFTFORM CHO ĐẦU 1/4 INCH C6.3 05051005001
Version:Kraftform handle with holder for 1/4 inch bits. Bit holder with snap ring.Suitable for:1/4 inch bits with C 6. 3 shank.Thông tin kỹ thuật 0 ₫ -
CHUÔI TUA VÍT WERA KRAFTFORM CHO ĐẦU 1/4 INCH C6.3 CÓ NAM CHÂM 05051205002
Tua vít Kraftform với đầu bit 1/4 có vòng snap và nam châm mạnh mẽ giúp giữ đàu bits chắc chắn hơn.Sản phẩm phù hợp với đầu bit 1/4 chuôi C6.3Thông tin kỹ thuật 0 ₫ -
CNMG120408CJ/CA025P – Mảnh dao tiện Kyocera
Chíp tiện CNMG120408CJ R0.8(cung R mũi dao)Dùng để tiện thô và bán tinh, chipbreaker CJ và lớp phủ CA025P chuyên dùng gia công cho thép.Made in JapanSản phẩm bán theo hộp. 1 hộp 10 pcs. 0 ₫ -
CNMG120408HQ/CA515 – Mảnh dao tiện Kyocera
Chíp tiện đường kính ngoài CNMG120408HQ R0.8 dùng để tiện thô và bán tinh, chipbreaker HQ và lớp phủ CA025P chuyên dùng gia công cho thép.Made in JapanSản phẩm bán theo hộp. 1 hộp 10 pcs. 0 ₫ -
CNMG120408PS/TN6010 – Mảnh dao tiện Kyocera
CNMG120408PS/TN6010R0.8mm,Vật liệu Cermet TN6010 cho gia công Thép tốc độ cao, chống mòn, chống dính ưu việt.Breaker PS cho chiều sâu cắt lên đến 4mm mỗi lần gia côngSản phẩm Made in JapanQuy cách: 10... 0 ₫ -
CNMG120408WF/PV720 – Mảnh dao tiện Kyocera
Chíp tiệnCNMG120408WFR0.8(cung R mũi dao)Dùng để tiện tinh, chipbreaker WF (With Wiper Edge) lưỡi cắt sắc bén cho lực cắt thấp giúp cho độ bóng bề mặt của sản phẩm được tốt hơn.Vật liệu nền của chíp l... 0 ₫ -
CNMG190612/CA310 – Mảnh dao tiện Kyocera
Chíp tiện CNMG190612 R1.2(cung R mũi dao)Chuyên gia công cho những chi tiết lớn và gia công thô, dùng để gia công cho vật liệu Gang với lớp phủ CA310 có độ bền cao và chịu mài mòn tốt.Made in JapanSản... 0 ₫ -
CỌ ĐẦU NYLONG PHI 35MM 087070
Note:See No. 083555 for lubricating brushes.Thông tin kỹ thuật 0 ₫ -
CỔ DÊ KẸP ỐNG 25-40 MM RIEGLER 115453
Version:Chrome steel (W2)Band width 12.0 mmClamping range 25.0 - 40.0 mm 0 ₫ -
CỔ DÊ KẸP ỐNG 32-50 MM RIEGLER 115457
Version:Chrome steel (W2)Band width 12.0 mmClamping range 32.0 - 50.0 mm 0 ₫ -
CỔ DÊ KẸP ỐNG 60-80 MM RIEGLER 115470
Version:Chrome steel (W2)Band width 9.0 mmClamping range 60.0 - 80.0 mm 0 ₫ -
CỔ DÊ KẸP ỐNG 90-110 MM RIEGLER 115481
Version:Chrome steel (W2)Band width 12.0 mmClamping range 90.0 - 110.0 mm 0 ₫
