Mô tả
Cần siết lực điện tử 27-135 Nm Kingtony 34367-2AG
Thông số kỹ thuật
– Phạm vi chỉnh lực: 27~135 Nm/19.9~99.6 fb.lt/239~1195 lb.in/2.75~13.76 kgf.m.
– Đầu gắn tuýp: 3/8”.
– Sai số: CW +/-2% và CCW +/-3%.
– Chức năng đặt giá trị trước: 10 chức năng.
– Độ phân giải hiển thị: 0.1 Nm, 0.1 fb.lt, 0.01 kgf.m, 1.0 lb.in.
– Mode hoạt động: Peak/ Track
– Lựa chọn đơn vị: kgf.m, lb.in, ft.lb, Nm.
– Số bánh răng: 36 răng
– Pin nguồn: AAAx3.
– Tuổi thọ pin: 110 giờ( sử dụng liên tục).
– Nhiệt độ môi trường làm việc: -100C~600C.
– Tự động tắt sau 80 giây khi không sử dụng.
– Có đèn và còi báo hiệu.
– Chiều dài: 460 mm.
– Trọng lượng: 1400 g.
– Đạt tiêu chuẩn DIN ISO 6789-2003 và ASME B107.28-2005.
34467-AG Electronic Torque Wrench
| Code | Square Drive | Total Length | Torque Range | Torque Range | Torque Range | Torque Range | Weight | Pack |
| (mm) | Nm | ft.lb. | in. lb | Kg.m | g | |||
| 34367-2AG | 3/8″ | 460 | 27~135 | 19.9~99.6 | 239~1195 | 2.75~13.76 | 1400 | 1/6 |
| 34467-1AG | 1/2″ | 530 | 40~200 | 29.5~147.5 | 354~1770 | 4.08~20.38 | 1500 | 1/6 |
– Electronic torque value readout
– Peak and trace mode selection
– Buzzer and LED indicator for presetting target torque
– Engineering units ( N·m, ft·lb, in·lb, kgf·m ) adjustment
– Switch off automatically after 60 seconds
– DIN ISO 6789:2017 & ASME B107.300-2010
– CW ± 2% and CCW ± 3% operation
– Calibration must be done regularly to ensure accuracy. Suggested calibration period is at least every 12 months or 5000 times of usage
– Battery :AAA dry battery( Battery not included)

Súng đo nhiệt độ Fluke 62 Max
Đồng hồ đo độ dày 0-1mm Mitutoyo 7327
Đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki IR4056-20
Súng rút ốc tán 6-8mm RC-6LSP-806
Đồng hồ vạn năng ampe kìm AC/DC Kyoritsu 2000
Pa lăng xích kéo tay 3 tấn 3 mét Nitto 30VP5
Thước cặp điện tử 600mm Mitutoyo 500-501-10
Thước cặp điện tử chống nước 200mm Mitutoyo 500-703-20
Van điều áp Oxy Renown MS-302
Kìm bấm chết 7" Stanley 84-368
Máy khoan bàn 12 cấp độ Hitachi B16RM
Móc treo chịu lực Prona SB-3000
Ampe kìm Hioki 3280-10F
Súng xiết bu lông dùng điện Makita TW1000
Dụng cụ thử điện xe ô tô 3-48V Licota ATP-2026
Thước đo lỗ đồng hồ 250-400mm Mitutoyo 511-716
Panme đo ngoài 300-400mm Mitutoyo 104-142A
Ampe kìm AC/DC Fluke 325


