Mô tả
Bộ dụng cụ sửa chữa cao cấp KTC SK8038EX
Thông số kỹ thuật:
– Model: SK8038EX (220 chi tiết)
– Xe đựng dụng cụ: EKX-118 loại 8 ngăn kéo
– Bộ dụng cụ: SK8038EX-T1, T2 Bộ khay nhựa: SK8038EX-T3
– Trọng lượng: 145kg
– Bao gồm 220 chi tiết dụng cụ cầm tay bên dưới
| Đầu khẩu 1/4″ (hệ mét) | B2-05, 055, 06, 07, 08, 10, 11, 12, 13, 14 |
| Đầu khẩu dài 1/4″ (hệ mét) | B2L-05, 055, 06, 07, 08, 10, 11, 12, 13, 14 |
| Thanh nối dài 1/4″ | B2E–050, 100, 030JW |
| Đầu lắc léo 1/4″ | BJ2 |
| Tay vặn, lắc vặn 1/4″ | BR2E, BS2E, BR2S |
| Đầu khẩu 3/8″ (hệ mét) | B3-08, 09, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22 |
| Đầu khẩu dài 3/8″ (hệ mét) | B3L-08, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19 |
| Đầu khẩu nhỡ 3/8″ (hệ mét) | B3M-08, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17 |
| Đầu lục giác khẩu 3/8″ | BT3-04, 05, 06, 07, 08, 10, 12 |
| Đầu lục giác dài khẩu 3/8″ | BT3-04L, 05L, 06L, 07L, 08L, 10L, 12L |
| Đầu tô vít 2 cạnh, 4 cạnh | BT3-6M, 2P |
| Đầu hoa thị dạng khẩu 3/8″ | B3T-T20, T25, T27, T30, T40 |
Tay vặn, lắc vặn 3/8″ | BR3E, BR3FL, BRC3S, BS3E |
| Thanh nối dài 3/8″ | BE3-050, 075, 150, 270, 050JW, 075JW, 150JW |
| Đầu lắc léo, nối nhanh 3/8″ | BJ3, BE3-Q |
Tay chữ T đầu nối 3/8″ | TH20 |
| Cờ lê lực điện tử 3/8″ | GEK060-R3, GEK085-R3 |
Đầu khẩu 1/2″ (hệ mét) | B4-10, 11, 12, 13, 114, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22W, 23W, 24W, 25W, 26W, 27W, 28W, 29W, 30W, 31W, 32W |
| Đầu khẩu dài 1/2″ (hệ mét) | B4L-10, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 19, 21, 22W, 23W, 24W |
| Đầu hoa thị dạng khẩu 1/2″ | BT4-T45, T50, T55, T60, T70 |
| Thanh nối dài 1/2″ | BE4-075, 150, 270, 075JW, 150JW |
| Đầu lắc léo 1/2″ | BJ4 |
| Tay vặn, lắc vặn 1/2″ | BR4E, BR4L, BS4E |
Cờ lê lực điện tử 1/2″ | GEK135-R4 |
| Cờ lê 2 đầu tròng | M5-0809, 0810, 1012, 1113, 1214, 1315, 1417, 1719, 2224 |
| Cờ lê tròng ngắn | M5S-0810, 1012, 1113, 1214, 1417 |
| Cờ lê tròng dài | M160-10X12, 14X17, 22X24 |
| Tay lắc vặn 2 đầu | MR1S-0810F, 1012F, 1214F, 1417F |
| Tay lắc vặn 2 đầu | MR15L-12F, 14F, 17F, 19F |
| Cờ lê kết hợp | MS2-08, 10, 12, 13, 14, 17 |
Cờ lê 2 đầu mở | S2-05507, 0810, 1012, 1113, 1214, 1417, 1719 |
| Tô vít 4 cạnh, 2 cạnh | D1P2-1, 2, 3, D1M2-5, 6, 8 |
Tô vít ngắn (2, 4 cạnh) | D1PS-2, D1MS-6 |
Tô vít dài (2, 4 cạnh) | D1M2-630, D1P2-230 |
| Kìm kết hợp | PJ-200 |
Kìm mỏ nhọn, kìm cắt | PSL-150, PN1-150 |
| Mỏ lết | WM-250, 300 |
| Búa sắt, búa nhựa | PH45-323, UD8-10 |
| Đĩa inox từ tính | YKPT-RM, SM |
| Gía móc treo dụng cụ | YKHD-RPM, 5TM |
Bộ lục giác chìm | HL259SP (9 cỡ từ 1.5 đến 10mm) |
Tay vặn chữ T | TH-8, 10, 12, 14 |
Hình ảnh bố trí dụng cụ trong khay dụng cụ của bộ SK8038EX:
![]() | ![]() |
| Các loại tay lắc vặn, cần vặn, thanh nối dài, Đầu lắc léo cho các cỡ 1/4″, 3/8″ và 1/2″ | Các loại đầu khẩu tiêu chuẩn, nhỡ, dài Cho các kích thước cỡ 1/4″, 3/8″ và 1/2″ |
![]() | ![]() |
| Các loại cờ lê tròng, cờ lê, tròng 2 đầu Tròng tự động và tròng 2 đầu ngắn | Các loại tô vít 2 cạnh, 4 cạnh, kìm các loại Đầu lục giác, hoa thị các cỡ 3/8″ và 1/2″ |
Xe đựng dụng cụ sửa chữa EKX-118:
![]() | ![]() |
| Xe đựng dụng cụ loại 8 ngăn kéo | SK8038EX với 220 chi tiết dụng cụ cầm tay |


.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.gif)
