thietbisonganh.com

Loading

  • 0

    No products in the cart.

  • 0

Cờ lê vòng miệng 5.5mm-32mm Kingtony 1060

Giảm giá!

Cờ lê vòng miệng 5.5mm-32mm Kingtony 1060

Khoảng giá: từ 60,000 ₫ đến 320,000 ₫

Mô tả

Cờ lê vòng miệng Kingtony 1060 & 1071 là dụng cụ cầm tay chuyên nghiệp chất lượng cao, được chế tạo từ thép hợp kim Chrome Vanadi, mang lại độ bền cao và khả năng chống mài mòn tốt. và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như DIN 3113 và ISO 7738.

– Mỗi cờ lê đều có một đầu hở (open-end) để tiếp cận nhanh các chốt buộc ở không gian hẹp và một đầu vòng (box-end) cung cấp độ bám chắc chắn hơn, giúp ngăn ngừa làm tròn bu lông.

– Sản phẩm đạt các chứng nhận chất lượng CO, CQ, đảm bảo độ chính xác và an toàn khi sử dụng.

– Kingtony cung cấp cờ lê vòng miệng với nhiều kích thước hệ mét khác nhau, từ 5.5mm đến 85mm, đáp ứng hầu hết các nhu cầu công việc.

– Có sẵn các bộ cờ lê với số lượng chi tiết khác nhau (ví dụ: bộ 12 chi tiết, 14 chi tiết, 26 chi tiết), phù hợp cho cả thợ sửa chữa chuyên nghiệp và người dùng gia đình.

Combination Wrench 1060 & 1071:
– European slimline type
– 15° open ended angle
– 15° ring end of fset from shaft
– Chrome vanadium alloy steel
– Chrome plated
– Metric size – DIN3113, ISO7738
– Inch size -ANSI/ASME B107.6
Code Size
mm
L
mm
Weight Pack
1060-55 5.5 105 16 12 / 504
1060-06 6 105 18 12 / 504
1060-07 7 115 20 12 / 504
1060-08 8 125 25 12 / 504
1060-09 9 135 34 12 / 504
1060-10 10 145 39 12 / 504
1060-11 11 155 46 12 / 504
1060-12 12 165 56 12 / 216
1060-13 13 175 69 12 / 216
1060-14 14 185 80 12 / 216
1060-15 15 195 93 12 / 192
1060-16 16 205 111 12 / 192
1060-17 17 215 119 12 / 192
1060-18 18 225 138 12 / 144
1060-19 19 235 158 12 / 144
1060-20 20 245 182 12 / 144
1060-21 21 255 203 12/96
1060-22 22 265 225 12/96
1060-23 23 275 251 12/96
1060-24 24 285 287 6/54
1060-25 25 295 326 6/54
1060-26 26 305 344 6/54
1060-27 27 315 371 6/54
1060-28 28 325 387 6/48
1060-29 29 335 456 6/48
1060-30 30 345 514 6/48
1060-32 32 365 557 6/48
1071-33 33 410 765 5/20
1071-34 34 410 745 5/20
1071-35 35 425 960 5/20
1071-36 36 425 960 5/20
1071-38 38 455 1155 5/20
1071-41 41 495 1402 5/15
1071-42 42 495 1394 5/15
1071-44 44 495 1479 5/15
1071-46 46 495 1515 5/15
1071-48 48 563 2550 5/15
1071-50 50 563 2550 5/15
1071-55 55 616 2520 5
1071-60 60 657 3000 5
1071-65 65 678 3300 5
1071-70 70 715 5760 2
1071-75 75 715 5770 2
1071-80 80 745 7700 2
1071-85 85 745 7700 2

 

Thông tin bổ sung

Cân nặng 1 kg
Công nghệ

Đức

Xuất xứ

Đài Loan

Bảo hành

Kích thước

6mm, 7mm, 8mm, 9mm, 10mm, 11mm, 12mm, 13mm, 14mm, 15mm, 16mm, 17mm, 18mm, 19mm, 20mm, 21mm, 22mm, 23mm, 24mm, 25mm, 26mm, 27mm, 28mm, 29mm, 30mm, 32mm