thietbisonganh.com

Loading

  • 0

    No products in the cart.

  • 0

Dao vát mép lỗ YG1 C1139

Dao vát mép lỗ YG1 C1139

SKU: C1139 Danh mục: Thẻ: , Thương hiệu:

Mô tả

Dao vát mép lỗ YG1 C1139…series

Vật liệu: Vật liệu: HSSCo8 (8% Cobant)

Mũi vát mép hay còn gọi là dao vát mép lỗ, mũi khoan vát mép, mũi lả miệng…

Sử dụng để vát mép sắc của lỗ sau khi khoan lỗ hoặc vát cạnh sắc.

Hiệu quả khi sử dụng trên máy khoan, máy phay cơ…

HSS THREE FLUTE COUNTERSINKS C1139 SERIES

EDP No.
(uncoating)
Angle Nominal
Diameter
Shank
Diameter
Overall
Length
Capacity
HSSCo8 HSS-E HSS α(-1°) D1 D2 L(±1) min/max
C1139043 C2139043 C3139043 90° 4.3 4 40 1.3 – 4.3
C1139050 C2139050 C3139050 90° 5.0 4 40 1.5 – 5
C1139060 C2139060 C3139060 90° 6.0 5 45 1.5 – 6
C1139063 C2139063 C3139063 90° 6.3 5 45 1.5 – 6.3
C1139070 C2139070 C3139070 90° 7.0 6 50 1.8 – 7
C1139080 C2139080 C3139080 90° 8.0 6 50 2 – 8
C1139083 C2139083 C3139083 90° 8.3 6 50 2 – 8.3
C1139100 C2139100 C3139100 90° 10.0 6 50 2.5 – 10
C1139104 C2139104 C3139104 90° 10.4 6 50 2.5 – 10.4
C1139115 C2139115 C3139115 90° 11.5 8 56 2.8 – 11.5
C1139124 C2139124 C3139124 90° 12.4 8 56 2.8 – 12.4
C1139150 C2139150 C3139150 90° 15.0 10 60 3.2 – 15
C1139165 C2139165 C3139165 90° 16.5 10 60 3.2 – 16.5
C1139190 C2139190 C3139190 90° 19.0 10 63 3.5 – 19
C1139205 C2139205 C3139205 90° 20.5 10 63 3.5 – 20.5
C1139230 C2139230 C3139230 90° 23.0 10 67 3.8 – 23
C1139250 C2139250 C3139250 90° 25.0 10 67 3.8 – 25
C1139300 C2139300 C3139300 90° 30.0 12 71 4.2 – 30
C1139310 C2139310 C3139310 90° 31.0 12 71 4.2 – 31

 

Thông tin bổ sung

Cân nặng 0.1 kg
Công nghệ

Hàn Quốc

Xuất xứ

Hàn Quốc

Bảo hành

06 tháng