thietbisonganh.com

Loading

  • 0

    No products in the cart.

  • 0

Phụ kiện Hộc kéo 71cm gắn trên xe đẩy CSPS 03 ngăn màu đỏ VNDUQ02001BC1

Phụ kiện Hộc kéo 71cm gắn trên xe đẩy CSPS 03 ngăn màu đỏ VNDUQ02001BC1

0 ₫

Hộc kéo xe đẩy CSPS 03 ngăn – 71cm màu đen là một thiết kế mới của CSPS dành riêng cho người thợ Việt Nam với các lợi ích nổi bật: / Drawer of Trolley 3 levels black is a new design of CSPS exclusivel…

SKU: VNDUQ02001BC1-PT Danh mục: Thẻ:

Mô tả

 

Hộc kéo xe đẩy CSPS 03 ngăn – 71cm màu đen là một thiết kế mới của CSPS dành riêng cho người thợ Việt Nam với các lợi ích nổi bật: / Drawer of Trolley 3 levels black is a new design of CSPS exclusively for Vietnamese workers with outstanding benefits.

Sản phẩm bán kèm với xe đẩy 3 tầng/ The product is sold with Trolley 3 levels

  • TẢI TRỌNG 45 KG / CAPACITY 45 KGS.
  • BẢO HÀNH 02 NĂM / WARRANTY 02 YEARS.
  • TIÊU CHUẨN MỸ / AMERICAN STANDARDS.

 

Mô tả sản phẩm:

THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS

1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS

Kích thước đóng gói
Package dimension

Hộc kéo/ Drawer: 71.5cm W × 43.5cm D × 9cm H. Số lượng/Quantity: 01.

Khối lượng đóng gói
Gross weight

Hộc kéo/ Drawer: 5.4 kg.

Kích thước sản phẩm
Product dimension

Hộc kéo/ Drawer: 67cm W × 42cm D × 7 cm H. Số lượng/Quantity: 01.

Khối lượng sản phẩm
Net weight

Hộc kéo/ Drawer: 4.4 kg.

Bảo hành
Warranty

02 năm.

02 years.

2. TẢI TRỌNG / CAPACITY

Tổng tải trọng
Overall capacity

Hộc kéo/ Drawer: 45 kg.

Hộc kéo
Drawers

Hộc kéo/ Drawer: 67cm W × 42cm D × 7 cm H. Số lượng/Quantity: 01. Số lượng/ Quantity: 01.
Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides.
Tải trọng / Capacity: 45 kg / hộc kéo.
Chu kỳ đóng mở / Usage cycle: 40,000 lần.

3. KHÁC / OTHERS

Sơn phủ
Coating

Màu / Color:

- Đen  / black
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.
Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.

4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS

Ngoại quan
Appearance

  • 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
  • 16 CFR 1303: lead-containing paint test.

Sơn phủ
Coating

  • ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
  • ASTM D3363 (mod.): hardness test.
  • ASTM D2794: impact test.
  • ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
  • ASTM D3359: Cross-cut tape test.

Thép
Steel

  • ASTM A1008: standard specification for steel.

Chức năng

Function

  • ANSI/BIFMA ×5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.

 

**Tất cả các hàng CSPS, chưa bao gồm phí vận chuyển.

Thông tin bổ sung

Brand

CSPS