thietbisonganh.com

Loading

  • 0

    No products in the cart.

  • 0

Xe đẩy CSPS 3 Tầng – Dài 71cm Rộng 44cm màu đen VNUQ071XDBB3

Xe đẩy CSPS 3 Tầng – Dài 71cm Rộng 44cm màu đen VNUQ071XDBB3

0 ₫

Lưu ý: Vách lưới và hộc kéo là option bán rời.Thông tin nổi bật:Xe đẩy 3 tầng có hộc kéo và vách lưới là một thiết kế mới của CSPS dành riêng cho người thợ Việt Nam với các lợi ích nổi bật: / Trolley …

SKU: VNUQ071XDBB3-PT Danh mục: Thẻ:

Mô tả

Lưu ý: Vách lưới và hộc kéo là option bán rời.

Thông tin nổi bật:

Xe đẩy 3 tầng có hộc kéo và vách lưới là một thiết kế mới của CSPS dành riêng cho người thợ Việt Nam với các lợi ích nổi bật: / Trolley 3 levels with drawers and mesh walls is a new design of CSPS exclusively for Vietnamese workers with outstanding benefits.

Kết hợp với vách lưới thuận tiện cho việc treo các thiết bị dụng cụ của gara như kìm búa, mỏ lếch, thước…./ Combined with a pegboard, it is convenient to hang garage equipment such as hammer pliers, wrenches, rulers …

Xe đẩy 3 tầng có hộc kéo và vách lưới, giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc Trolley 3 levels with drawers and mesh walls which is suitable for workshop, factory, garage, shop, office… will help you organize working area efficiently.

  • TẢI TRỌNG 199 KG                                                 /   CAPACITY 199 KGS.
  • BẢO HÀNH 02 NĂM                                                /   WARRANTY 02 YEARS.
  • TIÊU CHUẨN MỸ                                                     /   AMERICAN STANDARDS.

Mô tả sản phẩm:

THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS

1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS

Kích thước đóng gói
Package dimension

Xe đẩy/ Trolley 3 levels: 76cm W × 45cm D × 13.5cm H;. Số lượng/Quantity: 01.
Hộc kéo/ Drawer: 71.5cm W × 43.5cm D × 9cm H. Số lượng/Quantity: 01.
Vách lưới/ Pegboards: 74cm W × 39cm D × 3cm H. Số lượng/Quantity: 01.

Khối lượng đóng gói
Gross weight

Xe đẩy/ Trolley 3 levels: 14.8 kg/tủ.
Hộc kéo/ Drawer: 5.4 kg.
Vách lưới/ Pegboards: 2.8 kg

Kích thước sản phẩm
Product dimension

Kích thước tổng

71cm W × 44cm D × 110 cmH (Chiều cao bao gồm cả bánh xe và vách lưới)

Xe đẩy/ Trolley 3 levels:  71cm W × 44cm D × 72.5 cmH.( Bao gồm cả bánh xe). Số lượng/Quantity: 01.
Hộc kéo/ Drawer:  67cm W × 42cm D × 7 cm H. Số lượng/Quantity: 01.
Vách lưới/ Pegboards: 71cm W × 37cm D × 1.5cm H. Số lượng/Quantity: 01

Khối lượng sản phẩm
Net weight

Khối lượng tổng: 20.5 kg

Xe đẩy/ Trolley 3 levels: 13,9 kg.
Hộc kéo/ Drawer: 4.4 kg.
Vách lưới/ Pegboards: 2.2 kg

Bảo hành
Warranty

02 năm.

02 years.

2. TẢI TRỌNG / CAPACITY

Tổng tải trọng
Overall capacity

Tổng tải trọng: 135 kg

Xe đẩy/ Trolley 3 levels:: 135 kg

Hộc kéo/ Drawer: 45 kg. 

Vách lưới/pegboard: 19 kg

Hộc kéo 
Drawers

Hộc kéo/ Drawer: 67cm W × 42cm D × 7 cm H. Số lượng/Quantity: 01. Số lượng/ Quantity: 01. 
Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides. 
Tải trọng / Capacity: 45 kg / hộc kéo. 
Chu kỳ đóng mở / Usage cycle: 40,000 lần. 

3. KHÁC / OTHERS

Sơn phủ
Coating

Màu / Color:

- Đen  / black
- Đỏ  / Red
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.
Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.

Bánh xe
Wheels

04 bánh xoay (có khóa). 
04 swivel casters (with brakes).

4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS

Ngoại quan
Appearance

  • 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
  • 16 CFR 1303: lead-containing paint test.

Sơn phủ
Coating

  • ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
  • ASTM D3363 (mod.): hardness test.
  • ASTM D2794: impact test.
  • ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
  • ASTM D3359: Cross-cut tape test.

Thép
Steel

  • ASTM A1008: standard specification for steel.

Chức năng

Function

  • ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.

 

**Tất cả các hàng CSPS, chưa bao gồm phí vận chuyển.

Bàn nguội cơ khí CSPS đen 183cm là một sản phẩm gồm 2 tủ dụng cụ tách rời trong bộ tủ dụng cụ lớn. Tủ được thiết kế để chứa dụng cụ, đồ nghề. Phù hợp với nhà máy, garage, cửa hàng. Bảo hành 02 năm toàn quốc. Tủ đạt tiêu chuẩn Mỹ được trang bị ray truợt bi và sơn tĩnh điện với độ bền lớp sơn lên đến 10 năm.

Thông tin nổi bật:

Bàn nguội cơ khí CSPS đen 183cm là một thiết kế mới của CSPS dành riêng cho người thợ Việt Nam với các lợi ích nổi bật: / CSPS black mechanical table 183 cm is a new design of CSPS specialized for Vietnamese with outstanding benefits:

  • Tiết kiệm không gian làm việc thông qua việc kết hợp bàn nguội và tủ dụng cụ. / Save working space by combining working table with tool cabinet.

Bàn nguội cơ khí CSPS đỏ 183cm, giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc / CSPS black mechanical table 183 cm which is suitable for workshop, factory, garage, shop, office… will help you organize working area efficiently.

  • 01 HỘC KÉO                                          /       01 DRAWER.
  • 04 CỬA TỦ          /     04 DOORS.
  • TẢI TRỌNG 680 KG /       CAPACITY 680 KGS.
  • BẢO HÀNH 04 NĂM /       WARRANTY 04 YEARS.
  • TIÊU CHUẨN MỸ /       AMERICAN STANDARDS.
  • DI CHUYỂN LINH HOẠT /        FLEXIBLE MOVEMENT.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS 

1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS 

Kích thước đóng gói 
Package dimension 

Tủ/ Door base cabinet: 66.5cm W x 46.2cm D x 82.7cm H. Số lượng/Quantity: 02.
Ván mặt bàn/ Woodtop: 185cm W x 43cm D x 3.5cm H. Số lượng/Quantity: 01.
Vách lưới/ Pegboards: 151cm W x 72cm D x 7cm H. Số lượng/Quantity: 01.

Khối lượng đóng gói 
Gross weight 

Tủ/Door base cabinet/per : 31.8 kg/tủ.
01 Ván mặt bàn/ Wood top: 14 kg.
Vách lưới/ Pegboards: 10.2 kg.

Kích thước sử dụng 
Assembled dimension 

Tủ /Door base cabinet: 61cm W x 40cm D x 76.2cm H. Số lượng/Quantity: 02.
Ván mặt bàn/ Woodtop: 183cm W x 40cm D x 2.5 cm H. Số lượng/Quantity: 01.
Vách lưới/ Pegboards: 181cm W x 15cm D x 68cm H. Số lượng/Quantity: 01.

Khối lượng sử dụng 
Net weight 

Tủ /Door base cabinet: 30 kg.
01 Ván mặt bàn/ Wood top: 13 kg.
Vách lưới/ Pegboards: 9.2 kg.

Bảo hành 
Warranty 

04 năm. 

04 years. 

2. TẢI TRỌNG / CAPACITY 

Tổng tải trọng 
Overall capacity 

Tủ /Two Door base cabinet/per : 272 kg/tủ. 

Ván mặt bàn/ Wood top: 136 kg.  

Hộc kéo 
Drawers 

Hộc kéo/ Drawer: 61cm W x 40cm D x 76cm H. Số lượng/ Quantity: 01. 
Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides. 
Tải trọng / Capacity: 45 kg / hộc kéo. 
Chu kỳ đóng mở / Usage cycle: 40,000 lần. 

Ngăn tủ 
Compartments 

Số lượng/quantity: 02. 

Tải trọng / Capacity: 45 kg / vách ngăn. 

3. KHÁC / OTHERS 

Khóa 
Locks 

Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf. 

Khóa tủ / Locker lock: 02. 

Sơn phủ 
Coating 

Màu / Colour: đen, đỏ / black, red. 
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. 
Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years. 

Bánh xe 
Wheels 

04 bánh xoay (không khóa) & 04 bánh xoay (có khóa). 
04 swivel casters (without brakes) & 04 swivel casters (with brakes). 

Ván mặt bàn / Wood top 

Số lượng/ Quantity: 01. 

Kích thước/ Dimension: 183cm W x 40cm D x 2.5 cm H.  

Khối lượng/Weight: 13 kg. 

4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS 

Ngoại quan 
Appearance 

  • 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test. 

  • 16 CFR 1303: lead-containing paint test. 

Sơn phủ 
Coating 

  • ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test. 

  • ASTM D3363 (mod.): hardness test. 

  • ASTM D2794: impact test. 

  • ASTM D4752: Solvent resistance rub test. 

  • ASTM D3359: Cross-cut tape test. 

Thép 
Steel 

  • ASTM A1008: standard specification for steel. 

Chức năng 

Function 

  • ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing. 

 

**Tất cả các hàng CSPS, chưa bao gồm phí vận chuyển.

Thông tin bổ sung

Brand

CSPS