KNIPEX®
Hiển thị 17–32 của 151 kết quả
KÌM BẤM CHẾT KNIPEX 41 24 225
Với ứng dụng siết chết (khóa cứng, hạn chế trượt) các chi tiết trong công nghiệp.Khả năng kẹp: chi tiết tròn max: 25 mmVuông max: 16 mmLục giác max: 30 mmKìm chết Knipex 41 24 225 được chế tạo bằng th... 0 ₫KÌM BẤM COS 0.5 MM2 – 10 MM2 KNIPEX® 97 52 33
Bấm cos từ 0,5mm² - 10mm²Thông tin kỹ thuật 0 ₫KÌM BẤM COS 16MM KNIPEX CÁCH ĐIỆN 1000V 97 78 180
Kìm được rèn và ngàm kẹp được nhuộm đenĐầu kìm được đánh bóng sángNgàm dùng để bấm cos theo tiêu chuẩn DIN 46228Tay cầm được bọc nhựa cách điện 1000V theo tiêu chuẩn DIN EN 60900 / VDE 0682-201Tổng ch... 0 ₫KÌM BẤM COS F47 97 52 34
Thân được làm từ thép đặc biệt. Khả năng bấm chính xác caoDài 220mmBấm cos 0.1 mm2 - 2.5 mm2Thông tin kỹ thuật 0 ₫KÌM BẤM COS F63 97 52 35
Version:Steel body with compound action. Defined crimping force accurately ensured by integral stop function. Made of special steel. Precision profiles, very high leverage - particularly useful for cr... 0 ₫KÌM BẤM COS KNIPEX 97 55 04
Narrow handle width and improved ergonomicsSquare compression now for wire ferrules up to 16 mm²Square compression for ideal contact surfaces in the clamp connectionSuitable in particular for all twin... 0 ₫KÌM BẤM COS KNIPEX 6IS 97 52 36
Version:Steel body with compound action. Defined crimping force accurately ensured by integral stop function. Made of special steel. Precision profiles, very high leverage - particularly useful for cr... 0 ₫KÌM BẤM COS KNIPEX TWISTOR® 16 MM 97 53 18
Thân được làm từ thépLưỡi cắt thép công cụ đặc biệt, Tôi cứngTay cầm 2 thành phầnBề mặt: đánh bóng 0 ₫KÌM CẮT CÁCH ĐIỆN 1000V 725335 160 KNIPEX 70 07 160
Version:Slim shape with induction hardened cutting edges (approx. 62 HRC). Plastic-coated handles to DIN EN 60900 / VDE 0682-201 for working at voltages up to 1000 V. Jaws chrome-plated, plastic coate... 0 ₫KÌM CẮT CÁCH ĐIỆN 1000V KNIPEX 70 07 180
Version:Slim shape with induction hardened cutting edges (approx. 62 HRC). Plastic-coated handles to DIN EN 60900 / VDE 0682-201 for working at voltages up to 1000 V. Jaws chrome-plated, plastic coate... 0 ₫KÌM CẮT CÁP NHỎ KNIPEX CÁCH ĐIỆN 1000 VOLT DÀI 200 MM 95 16 200
Version:Handles with insulation up to 1000 Volts to DIN EN 60900 / VDE 0682-201. Head with sickle-shaped blades. Handles with plastic grips. Cuts smoothly and cleanly without crushing. Handles with mu... 0 ₫KÌM CẮT CÁP VỚI LÒ XO MỞ KNIPEX 95 21 165
Để cắt dây dẫn đơn đồng và nhôm cũng như nhiều dây cáp bện khác tương đươngLưỡi cắt bên làm cho mặt cắt mịn và sạch không để lại baviaKhông dùng để cắt các loại dây thép hoặc dây cứngLưỡi cắt được mài... 0 ₫KÌM CẮT CỘNG LỰC 200 MM KNIPEX COBOLT® VỚI CHUÔI CÓ LÒ XO 71 12 200
Tích hợp lò xo tự nhả khi cắt, có chốt khóa để đóng miệng kìm khi không dùngTiết kiệm lực tay 60% - (ngay cả Phụ nữ cũng có thể cắt được thép 3.0mm bằng Knipex CoBoltLưỡi cắt làm cứng gia cường, chống... 0 ₫KÌM CẮT CỘNG LỰC KNIPEX COBOLT 200MM 71 02 200
Version:Special compound action allows excellent cutting performance with relatively low applied force. Cutting edges induction hardened (approx. 64 HRC). Jaws chemically blackened, handles with multi... 0 ₫KÌM CẮT CỘNG LỰC KNIPEX COBOLT® 250MM 71 31 250
Cho lực cắt mạnh hơn ngay cả đối với mặt cắt ngang lớn và vật liệu rất cứngThao tác bằng cả hai tay để đạt được lực cắt tối đaTiết kiệm lực 60 % so với kìm cắt cộng lực có cùng ... 0 ₫KÌM CẮT CỘNG LỰC KNIPEX COBOLT® 71 22 200
With slim multi-component grips without collar for better handling and easier transportOpening spring and locking device are integrated in the handles also for comfortable work and protected transport... 0 ₫
